|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Slobodan Draskovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Slobodan Draskovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 4 | 13 | 12 | 23 | -11 | 23% | 18% | 59% | 0.55 | 1.05 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 5 | 13 | -8 | 18% | 9% | 73% | 0.45 | 1.18 | 7 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 7 | 10 | -3 | 27% | 27% | 45% | 0.64 | 0.91 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 15 | 33 | -18 | 18% | 18% | 64% | 0.68 | 1.5 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | -8 | 27% | 18% | 55% | 0.73 | 1.45 | 11 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 17 | -10 | 9% | 18% | 73% | 0.64 | 1.55 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 8 | 14 | 38 | 45 | -7 | 33% | 24% | 42% | 1.15 | 1.36 | 41 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 31% | 31% | 38% | 1 | 1.06 | 20 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 22 | 28 | -6 | 35% | 18% | 47% | 1.29 | 1.65 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 5 | 11 | 43 | 28 | 15 | 52% | 15% | 33% | 1.3 | 0.85 | 56 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 2 | 5 | 26 | 13 | 13 | 59% | 12% | 29% | 1.53 | 0.76 | 32 |
| Đội khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 17 | 15 | 2 | 44% | 19% | 38% | 1.06 | 0.94 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 12 | 13 | 28 | 34 | -6 | 24% | 36% | 39% | 0.85 | 1.03 | 36 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 11 | 3 | 31% | 44% | 25% | 0.88 | 0.69 | 22 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 | 23 | -9 | 18% | 29% | 53% | 0.82 | 1.35 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 5 | 18 | 31 | 50 | -19 | 36% | 14% | 50% | 0.86 | 1.39 | 44 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 2 | 11 | 15 | 31 | -16 | 28% | 11% | 61% | 0.83 | 1.72 | 17 |
| Đội khách | 18 | 8 | 3 | 7 | 16 | 19 | -3 | 44% | 17% | 39% | 0.89 | 1.06 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 13 | 16 | 40 | 48 | -8 | 24% | 34% | 42% | 1.05 | 1.26 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 27 | -2 | 26% | 26% | 47% | 1.32 | 1.42 | 20 |
| Đội khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 15 | 21 | -6 | 21% | 42% | 37% | 0.79 | 1.11 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.