|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 40 | 41 | -1 | 30% | 33% | 37% | 1.33 | 1.37 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 18 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.27 | 1.2 | 20 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 21 | 23 | -2 | 27% | 33% | 40% | 1.4 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 41 | 37 | 4 | 43% | 20% | 37% | 1.37 | 1.23 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 33 | 14 | 19 | 73% | 20% | 7% | 2.2 | 0.93 | 36 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 8 | 23 | -15 | 13% | 20% | 67% | 0.53 | 1.53 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 6 | 19 | 24 | 49 | -25 | 17% | 20% | 63% | 0.8 | 1.63 | 21 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 18 | -4 | 27% | 20% | 53% | 0.93 | 1.2 | 15 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 10 | 31 | -21 | 7% | 20% | 73% | 0.67 | 2.07 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 7 | 21 | 33 | 61 | -28 | 26% | 18% | 55% | 0.87 | 1.61 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 2 | 10 | 16 | 30 | -14 | 37% | 11% | 53% | 0.84 | 1.58 | 23 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 17 | 31 | -14 | 16% | 26% | 58% | 0.89 | 1.63 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 11 | 8 | 21 | 46 | 67 | -21 | 28% | 20% | 53% | 1.15 | 1.68 | 41 |
| Đội nhà | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 | 30 | -9 | 30% | 15% | 55% | 1.05 | 1.5 | 21 |
| Đội khách | 20 | 5 | 5 | 10 | 25 | 37 | -12 | 25% | 25% | 50% | 1.25 | 1.85 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 7 | 12 | 55 | 45 | 10 | 44% | 21% | 35% | 1.62 | 1.32 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 | 19 | 11 | 53% | 18% | 29% | 1.76 | 1.12 | 30 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 26 | -1 | 35% | 24% | 41% | 1.47 | 1.53 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 8 | 9 | 45 | 42 | 3 | 43% | 27% | 30% | 1.5 | 1.4 | 47 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 9 | 53% | 27% | 20% | 1.6 | 1 | 28 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 27 | -6 | 33% | 27% | 40% | 1.4 | 1.8 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 43% | 30% | 27% | 1.27 | 1.33 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 18 | 2 | 47% | 33% | 20% | 1.33 | 1.2 | 26 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 40% | 27% | 33% | 1.2 | 1.47 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.