|
|||
| Thành phố: | Nicosia | Sân nhà: | Neo GSP Stadium |
| Sức chứa: | 23400 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Nikolaos Papadopoulos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 23709 2, Lemesou Ave. CY - 1686C NICOSIA | ||
|
|||
| Thành phố: | Nicosia | Sân nhà: | Neo GSP Stadium |
| Sức chứa: | 23400 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Nikolaos Papadopoulos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 23709 2, Lemesou Ave. CY - 1686C NICOSIA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 5 | 1 | 26 | 9 | 17 | 57% | 36% | 7% | 1.86 | 0.64 | 29 |
| Đội nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 83% | 17% | 0% | 2.67 | 0.5 | 16 |
| Đội khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 6 | 4 | 38% | 50% | 13% | 1.25 | 0.75 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 2 | 2 | 37 | 12 | 25 | 71% | 14% | 14% | 2.64 | 0.86 | 32 |
| Đội nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 4 | 14 | 100% | 0% | 0% | 3 | 0.67 | 18 |
| Đội khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 50% | 25% | 25% | 2.38 | 1 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 19 | 4 | 2 | 58 | 22 | 36 | 76% | 16% | 8% | 2.32 | 0.88 | 61 |
| Đội nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 8 | 24 | 92% | 8% | 0% | 2.67 | 0.67 | 34 |
| Đội khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 26 | 14 | 12 | 62% | 23% | 15% | 2 | 1.08 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 7 | 15 | 70% | 10% | 20% | 2.2 | 0.7 | 22 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 17 | 4 | 13 | 80% | 0% | 20% | 3.4 | 0.8 | 12 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 60% | 20% | 20% | 1 | 0.6 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 1.3 | 16 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 60% | 40% | 0% | 2 | 1 | 11 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 20% | 40% | 40% | 1.6 | 1.6 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 | 60% | 30% | 10% | 1.9 | 0.8 | 21 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 60% | 40% | 0% | 2.4 | 1.2 | 11 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 60% | 20% | 20% | 1.4 | 0.4 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 8 | 7 | 50% | 30% | 20% | 1.5 | 0.8 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 40% | 60% | 0% | 1.2 | 0.6 | 9 |
| Đội khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 60% | 0% | 40% | 1.8 | 1 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 10 | 10 | 70% | 20% | 10% | 2 | 1 | 23 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 80% | 20% | 0% | 2.2 | 0.8 | 13 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 1.2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 5 | 16 | 60% | 30% | 10% | 2.1 | 0.5 | 21 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 1 | 11 | 60% | 40% | 0% | 2.4 | 0.2 | 11 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 0.8 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 11 | 5 | 52 | 26 | 26 | 56% | 31% | 14% | 1.44 | 0.72 | 71 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 6 | 2 | 25 | 10 | 15 | 56% | 33% | 11% | 1.39 | 0.56 | 36 |
| Đội khách | 18 | 10 | 5 | 3 | 27 | 16 | 11 | 56% | 28% | 17% | 1.5 | 0.89 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 22 | 7 | 7 | 63 | 24 | 39 | 61% | 19% | 19% | 1.75 | 0.67 | 73 |
| Đội nhà | 18 | 13 | 3 | 2 | 38 | 10 | 28 | 72% | 17% | 11% | 2.11 | 0.56 | 42 |
| Đội khách | 18 | 9 | 4 | 5 | 25 | 14 | 11 | 50% | 22% | 28% | 1.39 | 0.78 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 11 | 11 | 57 | 36 | 21 | 37% | 31% | 31% | 1.63 | 1.03 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 32 | 15 | 17 | 47% | 24% | 29% | 1.88 | 0.88 | 28 |
| Đội khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 25 | 21 | 4 | 28% | 39% | 33% | 1.39 | 1.17 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 7 | 14 | 53 | 45 | 8 | 42% | 19% | 39% | 1.47 | 1.25 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 4 | 6 | 27 | 22 | 5 | 44% | 22% | 33% | 1.5 | 1.22 | 28 |
| Đội khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 26 | 23 | 3 | 39% | 17% | 44% | 1.44 | 1.28 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.