|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Britta Carlson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Britta Carlson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 3 | 16 | 20 | 60 | -40 | 14% | 14% | 73% | 0.91 | 2.73 | 12 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 18% | 18% | 64% | 0.91 | 2.18 | 8 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 36 | -26 | 9% | 9% | 82% | 0.91 | 3.27 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 2 | 17 | 8 | 78 | -70 | 14% | 9% | 77% | 0.36 | 3.55 | 11 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 | 50 | -47 | 9% | 0% | 91% | 0.27 | 4.55 | 3 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 5 | 28 | -23 | 18% | 18% | 64% | 0.45 | 2.55 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 2 | 15 | 22 | 60 | -38 | 23% | 9% | 68% | 1 | 2.73 | 17 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 0 | 6 | 13 | 24 | -11 | 45% | 0% | 55% | 1.18 | 2.18 | 15 |
| Đội khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 36 | -27 | 0% | 18% | 82% | 0.82 | 3.27 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 28 | -12 | 29% | 29% | 43% | 1.14 | 2 | 16 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 43% | 0% | 57% | 1.14 | 2 | 9 |
| Đội khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 14 | -6 | 14% | 57% | 29% | 1.14 | 2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 4 | 13 | 20 | 44 | -24 | 23% | 18% | 59% | 0.91 | 2 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 36% | 27% | 36% | 1.36 | 1.55 | 15 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 5 | 27 | -22 | 9% | 9% | 82% | 0.45 | 2.45 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 3 | 14 | 25 | 43 | -18 | 23% | 14% | 64% | 1.14 | 1.95 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 0 | 7 | 15 | 21 | -6 | 36% | 0% | 64% | 1.36 | 1.91 | 12 |
| Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 22 | -12 | 9% | 27% | 64% | 0.91 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 5 | 13 | 17 | 48 | -31 | 14% | 24% | 62% | 0.81 | 2.29 | 14 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 21 | -13 | 10% | 20% | 70% | 0.8 | 2.1 | 5 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 27 | -18 | 18% | 27% | 55% | 0.82 | 2.45 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 4 | 11 | 36 | 37 | -1 | 42% | 15% | 42% | 1.38 | 1.42 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 14 | 2 | 46% | 15% | 38% | 1.23 | 1.08 | 20 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 23 | -3 | 38% | 15% | 46% | 1.54 | 1.77 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.