|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 31 | 20 | 11 | 61% | 17% | 22% | 1.72 | 1.11 | 36 |
| Đội nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 20 | 6 | 14 | 89% | 11% | 0% | 2.22 | 0.67 | 25 |
| Đội khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 33% | 22% | 44% | 1.22 | 1.56 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 39 | 24 | 15 | 56% | 22% | 22% | 2.17 | 1.33 | 34 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 7 | 15 | 78% | 11% | 11% | 2.44 | 0.78 | 22 |
| Đội khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 17 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.89 | 1.89 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 26 | -3 | 36% | 27% | 36% | 1.05 | 1.18 | 30 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 50% | 30% | 20% | 1.4 | 1 | 18 |
| Đội khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 16 | -7 | 25% | 25% | 50% | 0.75 | 1.33 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 22 | 22 | 0 | 29% | 43% | 29% | 1.05 | 1.05 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 27% | 55% | 18% | 1 | 0.82 | 15 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 30% | 30% | 40% | 1.1 | 1.3 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 6 | 13 | 32 | 42 | -10 | 30% | 22% | 48% | 1.19 | 1.56 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 16 | -2 | 38% | 23% | 38% | 1.08 | 1.23 | 18 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 26 | -8 | 21% | 21% | 57% | 1.29 | 1.86 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 8 | 10 | 34 | 38 | -4 | 38% | 28% | 34% | 1.17 | 1.31 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 16 | 5 | 47% | 33% | 20% | 1.4 | 1.07 | 26 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 22 | -9 | 29% | 21% | 50% | 0.93 | 1.57 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 8 | 12 | 37 | 42 | -5 | 29% | 29% | 43% | 1.32 | 1.5 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 16 | 3 | 38% | 31% | 31% | 1.46 | 1.23 | 19 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 18 | 26 | -8 | 20% | 27% | 53% | 1.2 | 1.73 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.