|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Antonio Filipe de Sousa Gouveia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Antonio Filipe de Sousa Gouveia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 6 | 9 | 33 | 27 | 6 | 46% | 21% | 32% | 1.18 | 0.96 | 45 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 11 | 10 | 1 | 50% | 17% | 33% | 0.92 | 0.83 | 20 |
| Đội khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 22 | 17 | 5 | 44% | 25% | 31% | 1.38 | 1.06 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 15 | 12 | 35 | 40 | -5 | 29% | 39% | 32% | 0.92 | 1.05 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 20 | 18 | 2 | 37% | 42% | 21% | 1.05 | 0.95 | 29 |
| Đội khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 15 | 22 | -7 | 21% | 37% | 42% | 0.79 | 1.16 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 12 | 11 | 56 | 39 | 17 | 39% | 32% | 29% | 1.47 | 1.03 | 57 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 29 | 20 | 9 | 42% | 32% | 26% | 1.53 | 1.05 | 30 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 19 | 8 | 37% | 32% | 32% | 1.42 | 1 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 22 | 10 | 6 | 53 | 27 | 26 | 58% | 26% | 16% | 1.39 | 0.71 | 76 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 6 | 2 | 27 | 10 | 17 | 58% | 32% | 11% | 1.42 | 0.53 | 39 |
| Đội khách | 19 | 11 | 4 | 4 | 26 | 17 | 9 | 58% | 21% | 21% | 1.37 | 0.89 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 14 | 11 | 42 | 43 | -1 | 26% | 41% | 32% | 1.24 | 1.26 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 22 | 2 | 41% | 24% | 35% | 1.41 | 1.29 | 25 |
| Đội khách | 17 | 2 | 10 | 5 | 18 | 21 | -3 | 12% | 59% | 29% | 1.06 | 1.24 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 11 | 11 | 41 | 43 | -2 | 35% | 32% | 32% | 1.21 | 1.26 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 27 | 18 | 9 | 59% | 24% | 18% | 1.59 | 1.06 | 34 |
| Đội khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 14 | 25 | -11 | 12% | 41% | 47% | 0.82 | 1.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 11 | 7 | 46 | 34 | 12 | 47% | 32% | 21% | 1.35 | 1 | 59 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 27 | 15 | 12 | 59% | 29% | 12% | 1.59 | 0.88 | 35 |
| Đội khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 19 | 19 | 0 | 35% | 35% | 29% | 1.12 | 1.12 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 | 41 | 18 | 49% | 23% | 29% | 1.69 | 1.17 | 59 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 38 | 19 | 19 | 59% | 18% | 24% | 2.24 | 1.12 | 33 |
| Đội khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 21 | 22 | -1 | 39% | 28% | 33% | 1.17 | 1.22 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.