|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 4 | 2 | 31 | 14 | 17 | 67% | 22% | 11% | 1.72 | 0.78 | 40 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 7 | 10 | 67% | 11% | 22% | 1.89 | 0.78 | 19 |
| Đội khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 67% | 33% | 0% | 1.56 | 0.78 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 28 | 29 | -1 | 39% | 17% | 44% | 1.56 | 1.61 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 12 | 2 | 44% | 11% | 44% | 1.56 | 1.33 | 13 |
| Đội khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 17 | -3 | 33% | 22% | 44% | 1.56 | 1.89 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 6 | 9 | 18 | 31 | -13 | 17% | 33% | 50% | 1 | 1.72 | 15 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 22% | 33% | 44% | 1.11 | 1.44 | 9 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 18 | -10 | 11% | 33% | 56% | 0.89 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 3 | 12 | 25 | 37 | -12 | 32% | 14% | 55% | 1.14 | 1.68 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 | 27% | 27% | 45% | 0.91 | 1.45 | 12 |
| Đội khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 15 | 21 | -6 | 36% | 0% | 64% | 1.36 | 1.91 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 14 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27% | 47% | 27% | 0.93 | 1.03 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 18 | 13 | 5 | 47% | 33% | 20% | 1.2 | 0.87 | 26 |
| Đội khách | 15 | 1 | 9 | 5 | 10 | 18 | -8 | 7% | 60% | 33% | 0.67 | 1.2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 10 | 5 | 49 | 24 | 25 | 52% | 32% | 16% | 1.58 | 0.77 | 58 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 30 | 13 | 17 | 53% | 27% | 20% | 2 | 0.87 | 28 |
| Đội khách | 16 | 8 | 6 | 2 | 19 | 11 | 8 | 50% | 38% | 13% | 1.19 | 0.69 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 2 | 4 | 63 | 28 | 35 | 80% | 7% | 13% | 2.1 | 0.93 | 74 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 15 | 18 | 80% | 13% | 7% | 2.2 | 1 | 38 |
| Đội khách | 15 | 12 | 0 | 3 | 30 | 13 | 17 | 80% | 0% | 20% | 2 | 0.87 | 36 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.