|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 50% | 50% | 0 | 0.5 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 | 29 | -7 | 33% | 22% | 44% | 1.22 | 1.61 | 22 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 56% | 22% | 22% | 1.89 | 1.22 | 17 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 18 | -13 | 11% | 22% | 67% | 0.56 | 2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 21 | 17 | 4 | 39% | 44% | 17% | 1.17 | 0.94 | 29 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 50% | 38% | 13% | 1.38 | 0.75 | 15 |
| Đội khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 11 | -1 | 30% | 50% | 20% | 1 | 1.1 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 18 | 19 | -1 | 33% | 22% | 44% | 1 | 1.06 | 22 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 44% | 22% | 33% | 1.44 | 1 | 14 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 10 | -5 | 22% | 22% | 56% | 0.56 | 1.11 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 21 | 3 | 33% | 28% | 39% | 1.33 | 1.17 | 23 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 | 44% | 44% | 11% | 2 | 1 | 16 |
| Đội khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 22% | 11% | 67% | 0.67 | 1.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 26 | -8 | 22% | 22% | 56% | 1 | 1.44 | 16 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.44 | 1.22 | 12 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 15 | -10 | 11% | 11% | 78% | 0.56 | 1.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 8 | 7 | 49 | 34 | 15 | 52% | 26% | 23% | 1.58 | 1.1 | 56 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 28 | 19 | 9 | 60% | 13% | 27% | 1.87 | 1.27 | 29 |
| Đội khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 21 | 15 | 6 | 44% | 38% | 19% | 1.31 | 0.94 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 12 | 10 | 27 | 41 | -14 | 24% | 41% | 34% | 0.93 | 1.41 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 6 | 2 | 18 | 15 | 3 | 43% | 43% | 14% | 1.29 | 1.07 | 24 |
| Đội khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 9 | 26 | -17 | 7% | 40% | 53% | 0.6 | 1.73 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.