|
|||
| Thành phố: | Bystrica | Sân nhà: | SNP na Stiavnickách |
| Sức chứa: | 11500 | Thời gian thành lập: | 1965 |
| Huấn luyện viên: | Juraj Jarabek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dukla Banská Bystrica stad. SNP Na Stiavnickách 974 01 Banská Bystrica Slovakia | ||
|
|||
| Thành phố: | Bystrica | Sân nhà: | SNP na Stiavnickách |
| Sức chứa: | 11500 | Thời gian thành lập: | 1965 |
| Huấn luyện viên: | Juraj Jarabek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dukla Banská Bystrica stad. SNP Na Stiavnickách 974 01 Banská Bystrica Slovakia | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 49 | 35 | 14 | 40% | 33% | 27% | 1.63 | 1.17 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 15 | 12 | 53% | 27% | 20% | 1.8 | 1 | 28 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 | 27% | 40% | 33% | 1.47 | 1.33 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 | 20 | 21 | 72% | 11% | 17% | 2.28 | 1.11 | 41 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 11 | 17 | 78% | 11% | 11% | 3.11 | 1.22 | 22 |
| Đội khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 67% | 11% | 22% | 1.44 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 5 | 6 | 70 | 38 | 32 | 61% | 18% | 21% | 2.5 | 1.36 | 56 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 42 | 16 | 26 | 71% | 14% | 14% | 3 | 1.14 | 32 |
| Đội khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 28 | 22 | 6 | 50% | 21% | 29% | 2 | 1.57 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 4 | 2 | 36 | 14 | 22 | 67% | 22% | 11% | 2 | 0.78 | 40 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 67% | 22% | 11% | 2.22 | 1 | 20 |
| Đội khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 67% | 22% | 11% | 1.78 | 0.56 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 6 | 4 | 61 | 25 | 36 | 67% | 20% | 13% | 2.03 | 0.83 | 66 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 | 13 | 20 | 71% | 21% | 7% | 2.36 | 0.93 | 33 |
| Đội khách | 16 | 10 | 3 | 3 | 28 | 12 | 16 | 63% | 19% | 19% | 1.75 | 0.75 | 33 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.