|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 23 | 27 | -4 | 28% | 33% | 39% | 1.28 | 1.5 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 | 56% | 22% | 22% | 1.67 | 1.11 | 17 |
| Đội khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 8 | 17 | -9 | 0% | 44% | 56% | 0.89 | 1.89 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 15 | 22 | -7 | 17% | 39% | 44% | 0.83 | 1.22 | 16 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 8 | 2 | 22% | 56% | 22% | 1.11 | 0.89 | 11 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 14 | -9 | 11% | 22% | 67% | 0.56 | 1.56 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 24 | 34 | -10 | 27% | 14% | 59% | 1.09 | 1.55 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 12 | 1 | 36% | 18% | 45% | 1.18 | 1.09 | 14 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 22 | -11 | 18% | 9% | 73% | 1 | 2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 25 | 35 | -10 | 28% | 33% | 39% | 1.39 | 1.94 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 15 | 1 | 44% | 33% | 22% | 1.78 | 1.67 | 15 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 20 | -11 | 11% | 33% | 56% | 1 | 2.22 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 28 | 36 | -8 | 27% | 32% | 41% | 1.27 | 1.64 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 8 | 7 | 45% | 27% | 27% | 1.36 | 0.73 | 18 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 13 | 28 | -15 | 9% | 36% | 55% | 1.18 | 2.55 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 7 | 18 | 39 | 50 | -11 | 31% | 19% | 50% | 1.08 | 1.39 | 40 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 16 | 9 | 44% | 28% | 28% | 1.39 | 0.89 | 29 |
| Đội khách | 18 | 3 | 2 | 13 | 14 | 34 | -20 | 17% | 11% | 72% | 0.78 | 1.89 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 0 | 6 | 10 | 5 | 28 | -23 | 0% | 38% | 63% | 0.31 | 1.75 | 6 |
| Đội nhà | 8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0% | 50% | 50% | 0.25 | 0.88 | 4 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 21 | -18 | 0% | 25% | 75% | 0.38 | 2.63 | 2 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.