|
|||
| Thành phố: | Egaleo | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | PAE Aigaleo Stavros KHONDROTHIMIOS Iera Odos 286-288l 122 43 Aigaleo Greece | ||
|
|||
| Thành phố: | Egaleo | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | PAE Aigaleo Stavros KHONDROTHIMIOS Iera Odos 286-288l 122 43 Aigaleo Greece | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 38% | 25% | 38% | 0.88 | 1.13 | 11 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 50% | 50% | 0% | 1.25 | 0.5 | 8 |
| Đội khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 25% | 0% | 75% | 0.5 | 1.75 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 28 | 34 | -6 | 29% | 26% | 44% | 0.82 | 1 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 17 | 13 | 4 | 41% | 29% | 29% | 1 | 0.76 | 26 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 21 | -10 | 18% | 24% | 59% | 0.65 | 1.24 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 6 | 23 | 19 | 55 | -36 | 15% | 18% | 68% | 0.56 | 1.62 | 21 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | -11 | 18% | 24% | 59% | 0.65 | 1.29 | 13 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 8 | 33 | -25 | 12% | 12% | 76% | 0.47 | 1.94 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 27 | 31 | -4 | 29% | 36% | 36% | 0.96 | 1.11 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 8 | 4 | 12 | 16 | -4 | 14% | 57% | 29% | 0.86 | 1.14 | 14 |
| Đội khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 15 | 15 | 0 | 43% | 14% | 43% | 1.07 | 1.07 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 9 | 12 | 25 | 30 | -5 | 34% | 28% | 38% | 0.78 | 0.94 | 42 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 6 | 2 | 16 | 10 | 6 | 50% | 38% | 13% | 1 | 0.63 | 30 |
| Đội khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 9 | 20 | -11 | 19% | 19% | 63% | 0.56 | 1.25 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 5 | 13 | 16 | 33 | -17 | 28% | 20% | 52% | 0.64 | 1.32 | 26 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 10 | 8 | 2 | 50% | 25% | 25% | 0.83 | 0.67 | 21 |
| Đội khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 6 | 25 | -19 | 8% | 15% | 77% | 0.46 | 1.92 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 7 | 11 | 27 | 31 | -4 | 36% | 25% | 39% | 0.96 | 1.11 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 1 | 6 | 12 | 12 | 0 | 50% | 7% | 43% | 0.86 | 0.86 | 22 |
| Đội khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 | 19 | -4 | 21% | 43% | 36% | 1.07 | 1.36 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.