|
|||
| Thành phố: | Copiapó | Sân nhà: | Luis Valenzuela Hermosilla |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Ivo Basay | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dirección: Atacama 680, Copiapó | ||
|
|||
| Thành phố: | Copiapó | Sân nhà: | Luis Valenzuela Hermosilla |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Ivo Basay | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dirección: Atacama 680, Copiapó | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 7 | 10 | 18 | 27 | -9 | 15% | 35% | 50% | 0.9 | 1.35 | 16 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 13 | -4 | 20% | 20% | 60% | 0.9 | 1.3 | 8 |
| Đội khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10% | 50% | 40% | 0.9 | 1.4 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 5 | 12 | 9 | 28 | -19 | 15% | 25% | 60% | 0.45 | 1.4 | 14 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 5 | 11 | -6 | 20% | 20% | 60% | 0.5 | 1.1 | 8 |
| Đội khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 17 | -13 | 10% | 30% | 60% | 0.4 | 1.7 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 25% | 25% | 50% | 1 | 1.42 | 12 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 17% | 33% | 50% | 0.83 | 1.5 | 5 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 33% | 17% | 50% | 1.17 | 1.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 12 | 12 | 0 | 33% | 27% | 40% | 0.8 | 0.8 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 6 | 2 | 43% | 14% | 43% | 1.14 | 0.86 | 10 |
| Đội khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 25% | 38% | 38% | 0.5 | 0.75 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 10 | 4 | 36% | 29% | 36% | 1 | 0.71 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 2 | 9 | 57% | 29% | 14% | 1.57 | 0.29 | 14 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 | 14% | 29% | 57% | 0.43 | 1.14 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 2 | 5 | 24 | 18 | 6 | 53% | 13% | 33% | 1.6 | 1.2 | 26 |
| Đội nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 75% | 13% | 13% | 1.5 | 0.5 | 19 |
| Đội khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 29% | 14% | 57% | 1.71 | 2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 23 | -9 | 20% | 20% | 60% | 0.93 | 1.53 | 12 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 43% | 14% | 43% | 1.43 | 1.71 | 10 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 | 0% | 25% | 75% | 0.5 | 1.38 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 11 | 6 | 28 | 21 | 7 | 35% | 42% | 23% | 1.08 | 0.81 | 38 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 8 | 9 | 54% | 31% | 15% | 1.31 | 0.62 | 25 |
| Đội khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 11 | 13 | -2 | 15% | 54% | 31% | 0.85 | 1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 48 | 46 | 2 | 36% | 32% | 32% | 1.71 | 1.64 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 28 | 20 | 8 | 50% | 21% | 29% | 2 | 1.43 | 24 |
| Đội khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 20 | 26 | -6 | 21% | 43% | 36% | 1.43 | 1.86 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 47 | 36 | 11 | 47% | 33% | 20% | 1.57 | 1.2 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 8 | 1 | 25 | 13 | 12 | 40% | 53% | 7% | 1.67 | 0.87 | 26 |
| Đội khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 23 | -1 | 53% | 13% | 33% | 1.47 | 1.53 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 14 | 14 | 53% | 27% | 20% | 1.87 | 0.93 | 28 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 63% | 25% | 13% | 2.38 | 1 | 17 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 43% | 29% | 29% | 1.29 | 0.86 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 11 | 7 | 39 | 22 | 17 | 44% | 34% | 22% | 1.22 | 0.69 | 53 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 6 | 1 | 30 | 11 | 19 | 56% | 38% | 6% | 1.88 | 0.69 | 33 |
| Đội khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 9 | 11 | -2 | 31% | 31% | 38% | 0.56 | 0.69 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.