|
|||
| Thành phố: | QUILLOTA | Sân nhà: | Quillota |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Damian Munoz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | SAN MARTIN 320 – QUILLOTA | ||
|
|||
| Thành phố: | QUILLOTA | Sân nhà: | Quillota |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Damian Munoz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | SAN MARTIN 320 – QUILLOTA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 17 | 34 | -17 | 30% | 25% | 45% | 0.85 | 1.7 | 23 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 40% | 30% | 30% | 1.2 | 1.3 | 15 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 5 | 21 | -16 | 20% | 20% | 60% | 0.5 | 2.1 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 27 | 11 | 16 | 45% | 35% | 20% | 1.35 | 0.55 | 34 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 5 | 15 | 60% | 20% | 20% | 2 | 0.5 | 20 |
| Đội khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7 | 6 | 1 | 30% | 50% | 20% | 0.7 | 0.6 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 19 | -5 | 25% | 8% | 67% | 1.17 | 1.58 | 10 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 10 | -4 | 17% | 0% | 83% | 1 | 1.67 | 3 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 33% | 17% | 50% | 1.33 | 1.5 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 12 | 8 | 25 | 34 | -9 | 20% | 48% | 32% | 1 | 1.36 | 27 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 15 | 15 | 0 | 25% | 58% | 17% | 1.25 | 1.25 | 16 |
| Đội khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 19 | -9 | 15% | 38% | 46% | 0.77 | 1.46 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 31 | 35 | -4 | 29% | 32% | 39% | 1.11 | 1.25 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 16 | 3 | 29% | 36% | 36% | 1.36 | 1.14 | 17 |
| Đội khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 19 | -7 | 29% | 29% | 43% | 0.86 | 1.36 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 13 | 9 | 30 | 33 | -3 | 27% | 43% | 30% | 1 | 1.1 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 15 | -1 | 27% | 40% | 33% | 0.93 | 1 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 16 | 18 | -2 | 27% | 47% | 27% | 1.07 | 1.2 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 10 | -4 | 25% | 38% | 38% | 0.75 | 1.25 | 9 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 25% | 50% | 25% | 0.5 | 1 | 5 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 25% | 25% | 50% | 1 | 1.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 10 | 10 | 45 | 33 | 12 | 38% | 31% | 31% | 1.41 | 1.03 | 46 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 5 | 4 | 27 | 16 | 11 | 44% | 31% | 25% | 1.69 | 1 | 26 |
| Đội khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 17 | 1 | 31% | 31% | 38% | 1.13 | 1.06 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 29 | 58 | -29 | 23% | 23% | 53% | 0.97 | 1.93 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 27 | -14 | 20% | 27% | 53% | 0.87 | 1.8 | 13 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 31 | -15 | 27% | 20% | 53% | 1.07 | 2.07 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 30 | 35 | -5 | 30% | 40% | 30% | 1 | 1.17 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 12 | 12 | 0 | 27% | 53% | 20% | 0.8 | 0.8 | 20 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 23 | -5 | 33% | 27% | 40% | 1.2 | 1.53 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.