|
|||
| Thành phố: | Curicó | Sân nhà: | Farm Stadium |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Almandoz Hector Alfredo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Peña 819, Curicó | ||
|
|||
| Thành phố: | Curicó | Sân nhà: | Farm Stadium |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Almandoz Hector Alfredo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Peña 819, Curicó | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 3 | 5 | 21 | 14 | 7 | 60% | 15% | 25% | 1.05 | 0.7 | 39 |
| Đội nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 13 | 2 | 11 | 90% | 0% | 10% | 1.3 | 0.2 | 27 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 30% | 30% | 40% | 0.8 | 1.2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2.5 | 0 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0% | 0% | 100% | 0 | 2 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0% | 0% | 100% | 2 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 33% | 33% | 33% | 0.83 | 0.67 | 8 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 0.33 | 7 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0% | 33% | 67% | 0 | 1 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 33% | 50% | 17% | 1.17 | 1 | 9 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 67% | 33% | 0% | 1.33 | 0.67 | 7 |
| Đội khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0% | 67% | 33% | 1 | 1.33 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 11 | 8 | 40% | 40% | 20% | 1.27 | 0.73 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 13 | 4 | 9 | 50% | 50% | 0% | 1.63 | 0.5 | 16 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 29% | 29% | 43% | 0.86 | 1 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 4 | 0 | 24 | 9 | 15 | 71% | 29% | 0% | 1.71 | 0.64 | 34 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 71% | 29% | 0% | 1.71 | 0.86 | 17 |
| Đội khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 71% | 29% | 0% | 1.71 | 0.43 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 29 | 41 | -12 | 30% | 23% | 47% | 0.97 | 1.37 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 13 | 18 | -5 | 33% | 20% | 47% | 0.87 | 1.2 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 23 | -7 | 27% | 27% | 47% | 1.07 | 1.53 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 32 | 39 | -7 | 23% | 33% | 43% | 1.07 | 1.3 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 22 | -2 | 27% | 27% | 47% | 1.33 | 1.47 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 17 | -5 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1.13 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.