|
|||
| Thành phố: | LA CALERA | Sân nhà: | Nicholas chahuan Municipal |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1954 |
| Huấn luyện viên: | Martin Cicotello | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Balmaceda 364 – LA CALERA | ||
|
|||
| Thành phố: | LA CALERA | Sân nhà: | Nicholas chahuan Municipal |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1954 |
| Huấn luyện viên: | Martin Cicotello | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Balmaceda 364 – LA CALERA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 17 | 3 | 43% | 21% | 36% | 1.43 | 1.21 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 9 | 5 | 63% | 13% | 25% | 1.75 | 1.13 | 16 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 17% | 33% | 50% | 1 | 1.33 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 18 | 18 | 0 | 41% | 24% | 35% | 1.06 | 1.06 | 25 |
| Đội nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 75% | 13% | 13% | 1.5 | 0.5 | 19 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 14 | -8 | 11% | 33% | 56% | 0.67 | 1.56 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 21 | 18 | 3 | 35% | 35% | 29% | 1.24 | 1.06 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 44% | 44% | 11% | 1.11 | 0.56 | 16 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 25% | 25% | 50% | 1.38 | 1.63 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 25 | 26 | -1 | 47% | 12% | 41% | 1.47 | 1.53 | 26 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 50% | 13% | 38% | 1.63 | 1.38 | 13 |
| Đội khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 44% | 11% | 44% | 1.33 | 1.67 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 | 24 | -9 | 18% | 35% | 47% | 0.88 | 1.41 | 15 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 22% | 33% | 44% | 1 | 1.56 | 9 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 | 13% | 38% | 50% | 0.75 | 1.25 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 22 | 3 | 35% | 24% | 41% | 1.47 | 1.29 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 50% | 13% | 38% | 1.38 | 1.25 | 13 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 22% | 33% | 44% | 1.56 | 1.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 25 | -12 | 27% | 20% | 53% | 0.87 | 1.67 | 15 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 43% | 0% | 57% | 0.86 | 1.43 | 9 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 15 | -8 | 13% | 38% | 50% | 0.88 | 1.88 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 4 | 13 | 38 | 38 | 0 | 43% | 13% | 43% | 1.27 | 1.27 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 20 | -1 | 33% | 20% | 47% | 1.27 | 1.33 | 18 |
| Đội khách | 15 | 8 | 1 | 6 | 19 | 18 | 1 | 53% | 7% | 40% | 1.27 | 1.2 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 23 | 6 | 38% | 38% | 25% | 1.21 | 0.96 | 36 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 58% | 25% | 17% | 1.5 | 0.75 | 24 |
| Đội khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 11 | 14 | -3 | 17% | 50% | 33% | 0.92 | 1.17 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 6 | 11 | 59 | 41 | 18 | 50% | 18% | 32% | 1.74 | 1.21 | 57 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 30 | 17 | 13 | 53% | 24% | 24% | 1.76 | 1 | 31 |
| Đội khách | 17 | 8 | 2 | 7 | 29 | 24 | 5 | 47% | 12% | 41% | 1.71 | 1.41 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 6 | 11 | 41 | 40 | 1 | 47% | 19% | 34% | 1.28 | 1.25 | 51 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 2 | 7 | 17 | 20 | -3 | 44% | 13% | 44% | 1.06 | 1.25 | 23 |
| Đội khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 24 | 20 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1.25 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 11 | 9 | 42 | 41 | 1 | 33% | 37% | 30% | 1.4 | 1.37 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.47 | 1.47 | 20 |
| Đội khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 20 | 19 | 1 | 33% | 40% | 27% | 1.33 | 1.27 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 29 | 40 | -11 | 30% | 23% | 47% | 0.97 | 1.33 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 24 | -5 | 33% | 13% | 53% | 1.27 | 1.6 | 17 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 10 | 16 | -6 | 27% | 33% | 40% | 0.67 | 1.07 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 28 | 39 | -11 | 27% | 17% | 57% | 0.93 | 1.3 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 16 | 2 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.07 | 21 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 23 | -13 | 13% | 13% | 73% | 0.67 | 1.53 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.