|
|||
| Thành phố: | Tovuz | Sân nhà: | Sahar |
| Sức chứa: | 6350 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Kurban Berdyev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 34 Samad Vurgun, Tovuz | ||
|
|||
| Thành phố: | Tovuz | Sân nhà: | Sahar |
| Sức chứa: | 6350 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Kurban Berdyev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 34 Samad Vurgun, Tovuz | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 7 | 15 | 21 | 47 | -26 | 15% | 27% | 58% | 0.81 | 1.81 | 19 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 23% | 15% | 62% | 0.92 | 1.92 | 11 |
| Đội khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 9 | 22 | -13 | 8% | 38% | 54% | 0.69 | 1.69 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 5 | 16 | 19 | 45 | -26 | 19% | 19% | 62% | 0.73 | 1.73 | 20 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 3 | 7 | 9 | 10 | -1 | 23% | 23% | 54% | 0.69 | 0.77 | 12 |
| Đội khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 10 | 35 | -25 | 15% | 15% | 69% | 0.77 | 2.69 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 24 | 30 | -6 | 23% | 23% | 55% | 1.09 | 1.36 | 20 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 11 | 1 | 36% | 9% | 55% | 1.09 | 1 | 13 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 19 | -7 | 9% | 36% | 55% | 1.09 | 1.73 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 6 | 13 | 17 | 35 | -18 | 14% | 27% | 59% | 0.77 | 1.59 | 15 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 18% | 27% | 55% | 0.91 | 1.36 | 9 |
| Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | -13 | 9% | 27% | 64% | 0.64 | 1.82 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 2 | 17 | 13 | 33 | -20 | 14% | 9% | 77% | 0.59 | 1.5 | 11 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | -4 | 27% | 9% | 64% | 0.45 | 0.82 | 10 |
| Đội khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 8 | 24 | -16 | 0% | 9% | 91% | 0.73 | 2.18 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 24 | 35 | -11 | 27% | 23% | 50% | 1.09 | 1.59 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 19 | -4 | 27% | 18% | 55% | 1.36 | 1.73 | 11 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 16 | -7 | 27% | 27% | 45% | 0.82 | 1.45 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 9 | 17 | 36 | 49 | -13 | 28% | 25% | 47% | 1 | 1.36 | 39 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 28 | -7 | 22% | 22% | 56% | 1.17 | 1.56 | 16 |
| Đội khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 15 | 21 | -6 | 33% | 28% | 39% | 0.83 | 1.17 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 9 | 14 | 53 | 53 | 0 | 36% | 25% | 39% | 1.47 | 1.47 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 34 | 26 | 8 | 47% | 21% | 32% | 1.79 | 1.37 | 31 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 27 | -8 | 24% | 29% | 47% | 1.12 | 1.59 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 14 | 12 | 9 | 45 | 39 | 6 | 40% | 34% | 26% | 1.29 | 1.11 | 54 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 20 | 3 | 44% | 28% | 28% | 1.28 | 1.11 | 29 |
| Đội khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 22 | 19 | 3 | 35% | 41% | 24% | 1.29 | 1.12 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 52% | 24% | 24% | 1.33 | 0.82 | 59 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 15 | 7 | 56% | 19% | 25% | 1.38 | 0.94 | 30 |
| Đội khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 47% | 29% | 24% | 1.29 | 0.71 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.