|
|||
| Thành phố: | Shanghai | Sân nhà: | Shanghai Pudong Football Stadium |
| Sức chứa: | 80000 | Thời gian thành lập: | 25/12/2005 |
| Huấn luyện viên: | Kevin Muscat | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Shanghai | Sân nhà: | Shanghai Pudong Football Stadium |
| Sức chứa: | 80000 | Thời gian thành lập: | 25/12/2005 |
| Huấn luyện viên: | Kevin Muscat | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 38 | 35 | 3 | 33% | 23% | 43% | 1.27 | 1.17 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 40% | 20% | 40% | 1.27 | 1.13 | 21 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 18 | 1 | 27% | 27% | 47% | 1.27 | 1.2 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 47 | 39 | 8 | 40% | 40% | 20% | 1.57 | 1.3 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 27 | 14 | 13 | 60% | 27% | 13% | 1.8 | 0.93 | 31 |
| Đội khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 20 | 25 | -5 | 20% | 53% | 27% | 1.33 | 1.67 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 8 | 3 | 63 | 35 | 28 | 63% | 27% | 10% | 2.1 | 1.17 | 65 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 36 | 20 | 16 | 73% | 13% | 13% | 2.4 | 1.33 | 35 |
| Đội khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 27 | 15 | 12 | 53% | 40% | 7% | 1.8 | 1 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 56 | 32 | 24 | 47% | 33% | 20% | 1.87 | 1.07 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 5 | 1 | 36 | 13 | 23 | 60% | 33% | 7% | 2.4 | 0.87 | 32 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 19 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.27 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 7 | 6 | 72 | 39 | 33 | 57% | 23% | 20% | 2.4 | 1.3 | 58 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 45 | 16 | 29 | 73% | 13% | 13% | 3 | 1.07 | 35 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 27 | 23 | 4 | 40% | 33% | 27% | 1.8 | 1.53 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 5 | 4 | 77 | 33 | 44 | 70% | 17% | 13% | 2.57 | 1.1 | 68 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 1 | 1 | 43 | 12 | 31 | 87% | 7% | 7% | 2.87 | 0.8 | 40 |
| Đội khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 34 | 21 | 13 | 53% | 27% | 20% | 2.27 | 1.4 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 6 | 4 | 62 | 26 | 36 | 67% | 20% | 13% | 2.07 | 0.87 | 66 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 1 | 2 | 38 | 13 | 25 | 80% | 7% | 13% | 2.53 | 0.87 | 37 |
| Đội khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 13 | 11 | 53% | 33% | 13% | 1.6 | 0.87 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 5 | 9 | 55 | 25 | 30 | 59% | 15% | 26% | 1.62 | 0.74 | 65 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 2 | 4 | 31 | 10 | 21 | 65% | 12% | 24% | 1.82 | 0.59 | 35 |
| Đội khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 24 | 15 | 9 | 53% | 18% | 29% | 1.41 | 0.88 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 6 | 5 | 61 | 30 | 31 | 63% | 20% | 17% | 2.03 | 1 | 63 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 19 | 9 | 53% | 27% | 20% | 1.87 | 1.27 | 28 |
| Đội khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 33 | 11 | 22 | 73% | 13% | 13% | 2.2 | 0.73 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 25 | 3 | 2 | 96 | 30 | 66 | 83% | 10% | 7% | 3.2 | 1 | 78 |
| Đội nhà | 15 | 14 | 1 | 0 | 59 | 15 | 44 | 93% | 7% | 0% | 3.93 | 1 | 43 |
| Đội khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 37 | 15 | 22 | 73% | 13% | 13% | 2.47 | 1 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 6 | 4 | 72 | 44 | 28 | 67% | 20% | 13% | 2.4 | 1.47 | 66 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 | 18 | 16 | 60% | 27% | 13% | 2.27 | 1.2 | 31 |
| Đội khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 38 | 26 | 12 | 73% | 13% | 13% | 2.53 | 1.73 | 35 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.