|
|||
| Thành phố: | Gwangju | Sân nhà: | Honam Univ. stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2008 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Moa Dream 201-403, Sochon-dong, Gwangsan-gu, Gwangju, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Gwangju | Sân nhà: | Honam Univ. stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2008 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Moa Dream 201-403, Sochon-dong, Gwangsan-gu, Gwangju, Korea | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 5 | 9 | 67% | 22% | 11% | 1.56 | 0.56 | 20 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 60% | 20% | 20% | 1.6 | 0.8 | 10 |
| Đội khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 75% | 25% | 0% | 1.5 | 0.25 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 4 | 15 | 22 | 66 | -44 | 10% | 19% | 71% | 1.05 | 3.14 | 10 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 22 | -13 | 10% | 30% | 60% | 0.9 | 2.2 | 6 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 13 | 44 | -31 | 9% | 9% | 82% | 1.18 | 4 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 4 | 12 | 43 | 49 | -6 | 47% | 13% | 40% | 1.43 | 1.63 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 22 | 4 | 53% | 27% | 20% | 1.73 | 1.47 | 28 |
| Đội khách | 15 | 6 | 0 | 9 | 17 | 27 | -10 | 40% | 0% | 60% | 1.13 | 1.8 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 8 | 8 | 65 | 56 | 9 | 48% | 26% | 26% | 2.1 | 1.81 | 53 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 5 | 3 | 41 | 33 | 8 | 50% | 31% | 19% | 2.56 | 2.06 | 29 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 23 | 1 | 47% | 20% | 33% | 1.6 | 1.53 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 5 | 10 | 39 | 35 | 4 | 38% | 21% | 42% | 1.63 | 1.46 | 32 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 25 | 10 | 15 | 58% | 25% | 17% | 2.08 | 0.83 | 24 |
| Đội khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 14 | 25 | -11 | 17% | 17% | 67% | 1.17 | 2.08 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 | 38 | 11 | 43% | 33% | 23% | 1.63 | 1.27 | 49 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 6 | 2 | 29 | 19 | 10 | 50% | 38% | 13% | 1.81 | 1.19 | 30 |
| Đội khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 19 | 1 | 36% | 29% | 36% | 1.43 | 1.36 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.