|
|||
| Thành phố: | Seoul | Sân nhà: | Jam-sil olympic assistant stad |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Jamsil main stadium B10-1, Jamsil 1dong-10, Songpa gu, Seoul, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Seoul | Sân nhà: | Jam-sil olympic assistant stad |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Jamsil main stadium B10-1, Jamsil 1dong-10, Songpa gu, Seoul, Korea | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 43% | 14% | 43% | 1.86 | 1.57 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 50% | 0% | 50% | 2 | 1.25 | 6 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 2 | 15 | 38 | 75 | -37 | 19% | 10% | 71% | 1.81 | 3.57 | 14 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 25 | 29 | -4 | 27% | 18% | 55% | 2.27 | 2.64 | 11 |
| Đội khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 13 | 46 | -33 | 10% | 0% | 90% | 1.3 | 4.6 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 5 | 15 | 32 | 46 | -14 | 17% | 21% | 63% | 1.33 | 1.92 | 17 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 1 | 9 | 16 | 23 | -7 | 17% | 8% | 75% | 1.33 | 1.92 | 7 |
| Đội khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 23 | -7 | 17% | 33% | 50% | 1.33 | 1.92 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 5 | 16 | 40 | 53 | -13 | 30% | 17% | 53% | 1.33 | 1.77 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 0 | 7 | 18 | 19 | -1 | 53% | 0% | 47% | 1.2 | 1.27 | 24 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 22 | 34 | -12 | 7% | 33% | 60% | 1.47 | 2.27 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 6 | 15 | 51 | 61 | -10 | 32% | 19% | 48% | 1.65 | 1.97 | 36 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 34 | 32 | 2 | 44% | 19% | 38% | 2.13 | 2 | 24 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 17 | 29 | -12 | 20% | 20% | 60% | 1.13 | 1.93 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 4 | 7 | 63 | 43 | 20 | 54% | 17% | 29% | 2.63 | 1.79 | 43 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 1 | 2 | 42 | 20 | 22 | 75% | 8% | 17% | 3.5 | 1.67 | 28 |
| Đội khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 21 | 23 | -2 | 33% | 25% | 42% | 1.75 | 1.92 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.