|
|||
| Thành phố: | Gimhae | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Gimhae Sports Complex, Gusan-dong, Gimhae, Gyeongnam, korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Gimhae | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Gimhae Sports Complex, Gusan-dong, Gimhae, Gyeongnam, korea | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 38% | 50% | 13% | 1 | 0.75 | 13 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1.25 | 7 |
| Đội khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25% | 75% | 0% | 0.5 | 0.25 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 39 | 18 | 21 | 68% | 18% | 14% | 1.77 | 0.82 | 49 |
| Đội nhà | 12 | 10 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 83% | 8% | 8% | 1.92 | 0.67 | 31 |
| Đội khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 10 | 6 | 50% | 30% | 20% | 1.6 | 1 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 8 | 8 | 39 | 35 | 4 | 43% | 29% | 29% | 1.39 | 1.25 | 44 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 17 | 7 | 50% | 29% | 21% | 1.71 | 1.21 | 25 |
| Đội khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 18 | -3 | 36% | 29% | 36% | 1.07 | 1.29 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 10 | 5 | 42 | 26 | 16 | 46% | 36% | 18% | 1.5 | 0.93 | 49 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 18 | 11 | 7 | 50% | 36% | 14% | 1.29 | 0.79 | 26 |
| Đội khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 15 | 9 | 43% | 36% | 21% | 1.71 | 1.07 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 11 | 6 | 41 | 28 | 13 | 43% | 37% | 20% | 1.37 | 0.93 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 11 | 8 | 40% | 33% | 27% | 1.27 | 0.73 | 23 |
| Đội khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 22 | 17 | 5 | 47% | 40% | 13% | 1.47 | 1.13 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 7 | 3 | 48 | 20 | 28 | 64% | 25% | 11% | 1.71 | 0.71 | 61 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 31 | 15 | 16 | 53% | 27% | 20% | 2.07 | 1 | 28 |
| Đội khách | 13 | 10 | 3 | 0 | 17 | 5 | 12 | 77% | 23% | 0% | 1.31 | 0.38 | 33 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.