|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 1 | 8 | 30 | 33 | -3 | 40% | 7% | 53% | 2 | 2.2 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 13 | 1 | 43% | 14% | 43% | 2 | 1.86 | 10 |
| Đội khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 16 | 20 | -4 | 38% | 0% | 63% | 2 | 2.5 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 43 | 50 | -7 | 35% | 23% | 42% | 1.65 | 1.92 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 27 | 23 | 4 | 54% | 15% | 31% | 2.08 | 1.77 | 23 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 27 | -11 | 15% | 31% | 54% | 1.23 | 2.08 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 26 | 17 | 9 | 38% | 31% | 31% | 2 | 1.31 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 43% | 43% | 14% | 2.29 | 1 | 12 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 33% | 17% | 50% | 1.67 | 1.67 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 5 | 9 | 55 | 48 | 7 | 46% | 19% | 35% | 2.12 | 1.85 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 16 | 14 | 69% | 15% | 15% | 2.31 | 1.23 | 29 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 25 | 32 | -7 | 23% | 23% | 54% | 1.92 | 2.46 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 39 | 41 | -2 | 35% | 23% | 42% | 1.5 | 1.58 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 23 | 23 | 0 | 38% | 23% | 38% | 1.77 | 1.77 | 18 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 18 | -2 | 31% | 23% | 46% | 1.23 | 1.38 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 3 | 10 | 57 | 45 | 12 | 50% | 12% | 38% | 2.19 | 1.73 | 42 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 35 | 19 | 16 | 62% | 15% | 23% | 2.69 | 1.46 | 26 |
| Đội khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 22 | 26 | -4 | 38% | 8% | 54% | 1.69 | 2 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 6 | 6 | 68 | 47 | 21 | 57% | 21% | 21% | 2.43 | 1.68 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 | 18 | 16 | 79% | 7% | 14% | 2.43 | 1.29 | 34 |
| Đội khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 34 | 29 | 5 | 36% | 36% | 29% | 2.43 | 2.07 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.