|
|||
| Thành phố: | Horn | Sân nhà: | Waldviertler Volksbank Arena |
| Sức chứa: | 3900 | Thời gian thành lập: | 1922 |
| Huấn luyện viên: | Rolf Martin Landerl | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Altbachweg 10 3580 Horn | ||
|
|||
| Thành phố: | Horn | Sân nhà: | Waldviertler Volksbank Arena |
| Sức chứa: | 3900 | Thời gian thành lập: | 1922 |
| Huấn luyện viên: | Rolf Martin Landerl | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Altbachweg 10 3580 Horn | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 4 | 11 | 28 | 41 | -13 | 29% | 19% | 52% | 1.33 | 1.95 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 27% | 18% | 55% | 1.09 | 1.64 | 11 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 23 | -7 | 30% | 20% | 50% | 1.6 | 2.3 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 7 | 16 | 50 | 55 | -5 | 36% | 19% | 44% | 1.39 | 1.53 | 46 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 23 | 6 | 44% | 22% | 33% | 1.61 | 1.28 | 28 |
| Đội khách | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 32 | -11 | 28% | 17% | 56% | 1.17 | 1.78 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 8 | 16 | 52 | 70 | -18 | 33% | 22% | 44% | 1.44 | 1.94 | 44 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 33 | -9 | 28% | 22% | 50% | 1.33 | 1.83 | 19 |
| Đội khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 28 | 37 | -9 | 39% | 22% | 39% | 1.56 | 2.06 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 8 | 18 | 34 | 50 | -16 | 28% | 22% | 50% | 0.94 | 1.39 | 38 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 16 | 2 | 44% | 17% | 39% | 1 | 0.89 | 27 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 16 | 34 | -18 | 11% | 28% | 61% | 0.89 | 1.89 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 6 | 21 | 42 | 57 | -15 | 25% | 17% | 58% | 1.17 | 1.58 | 33 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 0 | 12 | 22 | 31 | -9 | 33% | 0% | 67% | 1.22 | 1.72 | 18 |
| Đội khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 20 | 26 | -6 | 17% | 33% | 50% | 1.11 | 1.44 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 7 | 17 | 33 | 62 | -29 | 20% | 23% | 57% | 1.1 | 2.07 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 29 | -11 | 27% | 20% | 53% | 1.2 | 1.93 | 15 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 33 | -18 | 13% | 27% | 60% | 1 | 2.2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 58 | 67 | -9 | 27% | 27% | 47% | 1.93 | 2.23 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 28 | 35 | -7 | 20% | 27% | 53% | 1.87 | 2.33 | 13 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 30 | 32 | -2 | 33% | 27% | 40% | 2 | 2.13 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 40 | 62 | -22 | 27% | 20% | 53% | 1.33 | 2.07 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 25 | 26 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.67 | 1.73 | 21 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 15 | 36 | -21 | 13% | 20% | 67% | 1 | 2.4 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 33 | 5 | 43% | 30% | 27% | 1.27 | 1.1 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 19 | 2 | 47% | 20% | 33% | 1.4 | 1.27 | 24 |
| Đội khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 14 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.13 | 0.93 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 2 | 15 | 40 | 48 | -8 | 43% | 7% | 50% | 1.33 | 1.6 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 0 | 6 | 24 | 19 | 5 | 60% | 0% | 40% | 1.6 | 1.27 | 27 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 16 | 29 | -13 | 27% | 13% | 60% | 1.07 | 1.93 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 40 | 61 | -21 | 27% | 20% | 53% | 1.33 | 2.03 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 26 | 30 | -4 | 27% | 27% | 47% | 1.73 | 2 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 31 | -17 | 27% | 13% | 60% | 0.93 | 2.07 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.