|
|||
| Thành phố: | Chongqing | Sân nhà: | Chongqing Olympic Sport Center |
| Sức chứa: | 34000 | Thời gian thành lập: | 01/12/1995 |
| Huấn luyện viên: | Eui ryong Jang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Chongqing | Sân nhà: | Chongqing Olympic Sport Center |
| Sức chứa: | 34000 | Thời gian thành lập: | 01/12/1995 |
| Huấn luyện viên: | Eui ryong Jang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 8 | 23 | -15 | 19% | 31% | 50% | 0.5 | 1.44 | 14 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 25% | 25% | 50% | 0.5 | 1.25 | 8 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 13 | -9 | 13% | 38% | 50% | 0.5 | 1.63 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 5 | 9 | 9 | 23 | -14 | 7% | 33% | 60% | 0.6 | 1.53 | 8 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 3 | 10 | -7 | 10% | 40% | 50% | 0.3 | 1 | 7 |
| Đội khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 0% | 20% | 80% | 1.2 | 2.6 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 16 | -6 | 22% | 11% | 67% | 1.11 | 1.78 | 7 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 33% | 17% | 50% | 1.17 | 1.33 | 7 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2.67 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 27 | 51 | -24 | 23% | 27% | 50% | 0.9 | 1.7 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 17 | -3 | 33% | 40% | 27% | 0.93 | 1.13 | 21 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 13 | 34 | -21 | 13% | 13% | 73% | 0.87 | 2.27 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 36 | 48 | -12 | 23% | 30% | 47% | 1.2 | 1.6 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 27% | 27% | 47% | 1.2 | 1.47 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 26 | -8 | 20% | 33% | 47% | 1.2 | 1.73 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 52 | -15 | 30% | 27% | 43% | 1.23 | 1.73 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 24 | -5 | 27% | 33% | 40% | 1.27 | 1.6 | 17 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 28 | -10 | 33% | 20% | 47% | 1.2 | 1.87 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 43 | 50 | -7 | 30% | 33% | 37% | 1.43 | 1.67 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.4 | 1.4 | 22 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 22 | 29 | -7 | 20% | 40% | 40% | 1.47 | 1.93 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 37 | 40 | -3 | 30% | 30% | 40% | 1.23 | 1.33 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 17 | 16 | 1 | 33% | 40% | 27% | 1.13 | 1.07 | 21 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 24 | -4 | 27% | 20% | 53% | 1.33 | 1.6 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 40 | 46 | -6 | 27% | 27% | 47% | 1.33 | 1.53 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 23 | 24 | -1 | 27% | 27% | 47% | 1.53 | 1.6 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 22 | -5 | 27% | 27% | 47% | 1.13 | 1.47 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 | 47 | -11 | 30% | 30% | 40% | 1.2 | 1.57 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 15 | 18 | -3 | 33% | 33% | 33% | 1 | 1.2 | 20 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 21 | 29 | -8 | 27% | 27% | 47% | 1.4 | 1.93 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 2 | 9 | 16 | 28 | -12 | 21% | 14% | 64% | 1.14 | 2 | 11 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 43% | 14% | 43% | 1.57 | 2 | 10 |
| Đội khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 14 | -9 | 0% | 14% | 86% | 0.71 | 2 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.