|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Guy Luzon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Guy Luzon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 57% | 29% | 14% | 1.29 | 0.71 | 14 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 75% | 25% | 0% | 2 | 1 | 10 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 33% | 33% | 33% | 0.33 | 0.33 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 8 | 9 | 50% | 30% | 20% | 1.7 | 0.8 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 1.2 | 10 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 6 | 40% | 40% | 20% | 1.6 | 0.4 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 63% | 13% | 25% | 2.25 | 1 | 16 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 2 | 8 | 50% | 25% | 25% | 2.5 | 0.5 | 7 |
| Đội khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 75% | 0% | 25% | 2 | 1.5 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 15 | 7 | 63% | 0% | 38% | 2.75 | 1.88 | 15 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 16 | 8 | 8 | 75% | 0% | 25% | 4 | 2 | 9 |
| Đội khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1.75 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 4 | 17 | 60% | 30% | 10% | 2.1 | 0.4 | 21 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 80% | 0% | 20% | 3 | 0.6 | 12 |
| Đội khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 1 | 5 | 40% | 60% | 0% | 1.2 | 0.2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.7 | 1.8 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 60% | 0% | 40% | 2.4 | 2 | 9 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 20% | 40% | 40% | 1 | 1.6 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 14 | -2 | 30% | 40% | 30% | 1.2 | 1.4 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 20% | 60% | 20% | 1.2 | 1 | 6 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.8 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 63% | 25% | 13% | 2 | 0.88 | 17 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 0.33 | 7 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 60% | 20% | 20% | 2.2 | 1.2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 0 | 9 | 5 | 18 | -13 | 10% | 0% | 90% | 0.5 | 1.8 | 3 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 | 20% | 0% | 80% | 0.6 | 1.8 | 3 |
| Đội khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | -7 | 0% | 0% | 100% | 0.4 | 1.8 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.