|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 1 | 5 | 22 | 10 | 12 | 45% | 9% | 45% | 2 | 0.91 | 16 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 3 | 5 | 40% | 20% | 40% | 1.6 | 0.6 | 7 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 7 | 7 | 50% | 0% | 50% | 2.33 | 1.17 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 6 | 6 | 63% | 0% | 38% | 1.5 | 0.75 | 15 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 75% | 0% | 25% | 2.5 | 0.5 | 9 |
| Đội khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 50% | 0% | 50% | 0.5 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 16 | 70% | 10% | 20% | 2.2 | 0.6 | 22 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 80% | 20% | 0% | 2.2 | 0.4 | 13 |
| Đội khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 60% | 0% | 40% | 2.2 | 0.8 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 7 | 14 | 60% | 30% | 10% | 2.1 | 0.7 | 21 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 6 | 4 | 40% | 60% | 0% | 2 | 1.2 | 9 |
| Đội khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 1 | 10 | 80% | 0% | 20% | 2.2 | 0.2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 12 | 10 | 70% | 10% | 20% | 2.2 | 1.2 | 22 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 80% | 0% | 20% | 2.2 | 0.8 | 12 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 | 60% | 20% | 20% | 2.2 | 1.6 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 20% | 30% | 50% | 1.5 | 1.9 | 9 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 20% | 60% | 20% | 1.2 | 1.2 | 6 |
| Đội khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 20% | 0% | 80% | 1.8 | 2.6 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 13 | 12 | 60% | 10% | 30% | 2.5 | 1.3 | 19 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 60% | 20% | 20% | 2 | 0.6 | 10 |
| Đội khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 15 | 10 | 5 | 60% | 0% | 40% | 3 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 22 | 4 | 18 | 70% | 20% | 10% | 2.2 | 0.4 | 23 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 80% | 20% | 0% | 2.2 | 0.4 | 13 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 2 | 9 | 60% | 20% | 20% | 2.2 | 0.4 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 83% | 0% | 17% | 2.5 | 0.67 | 15 |
| Đội nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 100% | 0% | 0% | 2.75 | 0 | 12 |
| Đội khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 50% | 0% | 50% | 2 | 2 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.