|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 56% | 11% | 33% | 1.11 | 0.89 | 16 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 75% | 0% | 25% | 1.25 | 0.5 | 9 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1 | 1.2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 12 | 1 | 25% | 50% | 25% | 1.63 | 1.5 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 25% | 75% | 0% | 2 | 1.25 | 6 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 25% | 25% | 50% | 1.25 | 1.75 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 11 | 0 | 50% | 25% | 25% | 1.38 | 1.38 | 14 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 50% | 0% | 50% | 1.25 | 1.75 | 6 |
| Đội khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 50% | 50% | 0% | 1.5 | 1 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 0 | 5 | 17 | 11 | 6 | 50% | 0% | 50% | 1.7 | 1.1 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 60% | 0% | 40% | 2 | 1 | 9 |
| Đội khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 40% | 0% | 60% | 1.4 | 1.2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 11 | 10 | 50% | 30% | 20% | 2.1 | 1.1 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 40% | 60% | 0% | 1.6 | 0.8 | 9 |
| Đội khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 60% | 0% | 40% | 2.6 | 1.4 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 21 | 6 | 15 | 75% | 13% | 13% | 2.63 | 0.75 | 19 |
| Đội nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 3 | 11 | 100% | 0% | 0% | 3.5 | 0.75 | 12 |
| Đội khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 0.75 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 0 | 4 | 17 | 18 | -1 | 60% | 0% | 40% | 1.7 | 1.8 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 60% | 0% | 40% | 1.6 | 1.4 | 9 |
| Đội khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 11 | -2 | 60% | 0% | 40% | 1.8 | 2.2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 0 | 6 | 22 | 21 | 1 | 40% | 0% | 60% | 2.2 | 2.1 | 12 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 15 | 10 | 5 | 60% | 0% | 40% | 3 | 2 | 9 |
| Đội khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 20% | 0% | 80% | 1.4 | 2.2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 50% | 0% | 50% | 1.75 | 1.63 | 12 |
| Đội nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 100% | 0% | 0% | 3.33 | 1 | 9 |
| Đội khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 20% | 0% | 80% | 0.8 | 2 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.