|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pirouz Ghorbani | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pirouz Ghorbani | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 33 | 37 | -4 | 32% | 32% | 35% | 0.97 | 1.09 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 16 | -1 | 29% | 29% | 41% | 0.88 | 0.94 | 20 |
| Đội khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 18 | 21 | -3 | 35% | 35% | 29% | 1.06 | 1.24 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 13 | 13 | 34 | 45 | -11 | 24% | 38% | 38% | 1 | 1.32 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 20 | 1 | 35% | 29% | 35% | 1.24 | 1.18 | 23 |
| Đội khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 13 | 25 | -12 | 12% | 47% | 41% | 0.76 | 1.47 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 11 | 13 | 31 | 38 | -7 | 29% | 32% | 38% | 0.91 | 1.12 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 16 | 6 | 47% | 29% | 24% | 1.29 | 0.94 | 29 |
| Đội khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 9 | 22 | -13 | 12% | 35% | 53% | 0.53 | 1.29 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 | 38 | 4 | 29% | 35% | 35% | 1.24 | 1.12 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 8 | 2 | 26 | 14 | 12 | 41% | 47% | 12% | 1.53 | 0.82 | 29 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 16 | 24 | -8 | 18% | 24% | 59% | 0.94 | 1.41 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 11 | 13 | 20 | 34 | -14 | 20% | 37% | 43% | 0.67 | 1.13 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 16 | -3 | 20% | 47% | 33% | 0.87 | 1.07 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 7 | 18 | -11 | 20% | 27% | 53% | 0.47 | 1.2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 8 | 9 | 7 | 17 | -10 | 11% | 42% | 47% | 0.37 | 0.89 | 14 |
| Đội nhà | 9 | 0 | 7 | 2 | 4 | 7 | -3 | 0% | 78% | 22% | 0.44 | 0.78 | 7 |
| Đội khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 3 | 10 | -7 | 20% | 10% | 70% | 0.3 | 1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 25 | 27 | -2 | 35% | 26% | 39% | 1.09 | 1.17 | 30 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 13 | 0 | 55% | 9% | 36% | 1.18 | 1.18 | 19 |
| Đội khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 14 | -2 | 17% | 42% | 42% | 1 | 1.17 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.