|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 5 | 20 | 28 | 54 | -26 | 26% | 15% | 59% | 0.82 | 1.59 | 32 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 16 | 22 | -6 | 29% | 24% | 47% | 0.94 | 1.29 | 19 |
| Đội khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 12 | 32 | -20 | 24% | 6% | 71% | 0.71 | 1.88 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 6 | 17 | 35 | 57 | -22 | 23% | 20% | 57% | 1.17 | 1.9 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 21 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 1.4 | 21 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 14 | 36 | -22 | 7% | 20% | 73% | 0.93 | 2.4 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 6 | 18 | 23 | 50 | -27 | 20% | 20% | 60% | 0.77 | 1.67 | 24 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 10 | 20 | -10 | 20% | 27% | 53% | 0.67 | 1.33 | 13 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 30 | -17 | 20% | 13% | 67% | 0.87 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 1 | 15 | 16 | 43 | -27 | 20% | 5% | 75% | 0.8 | 2.15 | 13 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 30% | 10% | 60% | 0.9 | 1.6 | 10 |
| Đội khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 27 | -20 | 10% | 0% | 90% | 0.7 | 2.7 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 35 | 41 | -6 | 32% | 23% | 45% | 1.59 | 1.86 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 19 | 3 | 36% | 27% | 36% | 2 | 1.73 | 15 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 22 | -9 | 27% | 18% | 55% | 1.18 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 7 | 15 | 20 | 48 | -28 | 21% | 25% | 54% | 0.71 | 1.71 | 25 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 9 | 18 | -9 | 21% | 36% | 43% | 0.64 | 1.29 | 14 |
| Đội khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 30 | -19 | 21% | 14% | 64% | 0.79 | 2.14 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 5 | 15 | 12 | 41 | -29 | 9% | 23% | 68% | 0.55 | 1.86 | 11 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 3 | 16 | -13 | 9% | 27% | 64% | 0.27 | 1.45 | 6 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 25 | -16 | 9% | 18% | 73% | 0.82 | 2.27 | 5 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.