|
|||
| Thành phố: | Plzen | Sân nhà: | Stadion Města Plzně |
| Sức chứa: | 7425 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Struncovy sady 3 30112 Plzen | ||
|
|||
| Thành phố: | Plzen | Sân nhà: | Stadion Města Plzně |
| Sức chứa: | 7425 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Struncovy sady 3 30112 Plzen | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 33% | 0% | 67% | 1 | 1.33 | 3 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1.5 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 6 | 8 | 50 | 27 | 23 | 52% | 21% | 28% | 1.72 | 0.93 | 51 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 27 | 10 | 17 | 64% | 21% | 14% | 1.93 | 0.71 | 30 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 23 | 17 | 6 | 40% | 20% | 40% | 1.53 | 1.13 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 60 | 50 | 10 | 40% | 30% | 30% | 2 | 1.67 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 37 | 23 | 14 | 60% | 27% | 13% | 2.47 | 1.53 | 31 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 23 | 27 | -4 | 20% | 33% | 47% | 1.53 | 1.8 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 6 | 7 | 65 | 33 | 32 | 57% | 20% | 23% | 2.17 | 1.1 | 57 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 1 | 3 | 43 | 14 | 29 | 73% | 7% | 20% | 2.87 | 0.93 | 34 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 19 | 3 | 40% | 33% | 27% | 1.47 | 1.27 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 18 | 7 | 7 | 75 | 53 | 22 | 56% | 22% | 22% | 2.34 | 1.66 | 61 |
| Đội nhà | 16 | 10 | 3 | 3 | 38 | 22 | 16 | 63% | 19% | 19% | 2.38 | 1.38 | 33 |
| Đội khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 37 | 31 | 6 | 50% | 25% | 25% | 2.31 | 1.94 | 28 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.