|
|||
| Thành phố: | Tarxien | Sân nhà: | TaQali Stadium |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Jacques Scerri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 159, Triq is-Sorijiet, Tarxien,MALTA TXN 1043 | ||
|
|||
| Thành phố: | Tarxien | Sân nhà: | TaQali Stadium |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Jacques Scerri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 159, Triq is-Sorijiet, Tarxien,MALTA TXN 1043 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 16 | 23 | -7 | 20% | 20% | 60% | 1.6 | 2.3 | 8 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 0% | 20% | 80% | 1 | 2 | 1 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 13 | -2 | 40% | 20% | 40% | 2.2 | 2.6 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 26 | 46 | -20 | 18% | 18% | 64% | 1.18 | 2.09 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 21 | -6 | 27% | 18% | 55% | 1.36 | 1.91 | 11 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 25 | -14 | 9% | 18% | 73% | 1 | 2.27 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 32 | 7 | 50% | 23% | 27% | 1.77 | 1.45 | 38 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 45% | 27% | 27% | 1.73 | 1.36 | 18 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 17 | 3 | 55% | 18% | 27% | 1.82 | 1.55 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 27 | 46 | -19 | 18% | 18% | 64% | 1.23 | 2.09 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 24 | -17 | 9% | 9% | 82% | 0.64 | 2.18 | 4 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 22 | -2 | 27% | 27% | 45% | 1.82 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 22 | 38 | -16 | 18% | 41% | 41% | 1 | 1.73 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 23 | -11 | 27% | 36% | 36% | 1.09 | 2.09 | 13 |
| Đội khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 15 | -5 | 9% | 45% | 45% | 0.91 | 1.36 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 11 | 14 | 38 | 48 | -10 | 24% | 33% | 42% | 1.15 | 1.45 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 5 | 7 | 21 | 28 | -7 | 29% | 29% | 41% | 1.24 | 1.65 | 20 |
| Đội khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 | 20 | -3 | 19% | 38% | 44% | 1.06 | 1.25 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 5 | 15 | 34 | 56 | -22 | 23% | 19% | 58% | 1.31 | 2.15 | 23 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 16 | 25 | -9 | 23% | 15% | 62% | 1.23 | 1.92 | 11 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 18 | 31 | -13 | 23% | 23% | 54% | 1.38 | 2.38 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 2 | 16 | 29 | 58 | -29 | 31% | 8% | 62% | 1.12 | 2.23 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 31 | -17 | 31% | 8% | 62% | 1.08 | 2.38 | 13 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 27 | -12 | 31% | 8% | 62% | 1.15 | 2.08 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 1 | 1 | 18 | 18 | 61 | -43 | 5% | 5% | 90% | 0.9 | 3.05 | 4 |
| Đội nhà | 9 | 0 | 0 | 9 | 5 | 31 | -26 | 0% | 0% | 100% | 0.56 | 3.44 | 0 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 13 | 30 | -17 | 9% | 9% | 82% | 1.18 | 2.73 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 3 | 14 | 25 | 48 | -23 | 26% | 13% | 61% | 1.09 | 2.09 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 22 | -9 | 27% | 9% | 64% | 1.18 | 2 | 10 |
| Đội khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 26 | -14 | 25% | 17% | 58% | 1 | 2.17 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 12 | 18 | 33 | 59 | -26 | 12% | 35% | 53% | 0.97 | 1.74 | 24 |
| Đội nhà | 18 | 2 | 8 | 8 | 18 | 29 | -11 | 11% | 44% | 44% | 1 | 1.61 | 14 |
| Đội khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 15 | 30 | -15 | 13% | 25% | 63% | 0.94 | 1.88 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.