|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 14 | 5 | 9 | 70% | 30% | 0% | 1.4 | 0.5 | 24 |
| Đội nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 100% | 0% | 0% | 1.5 | 0.17 | 18 |
| Đội khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 25% | 75% | 0% | 1.25 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 83% | 17% | 0% | 2 | 0.33 | 16 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 0.33 | 7 |
| Đội khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 100% | 0% | 0% | 2.33 | 0.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 4 | 0 | 24 | 6 | 18 | 67% | 33% | 0% | 2 | 0.5 | 28 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 2 | 12 | 67% | 33% | 0% | 2.33 | 0.33 | 14 |
| Đội khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 0.67 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 14 | 7 | 7 | 60% | 10% | 30% | 1.4 | 0.7 | 19 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 80% | 20% | 0% | 1.6 | 0.2 | 13 |
| Đội khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 40% | 0% | 60% | 1.2 | 1.2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 31 | 10 | 21 | 80% | 10% | 10% | 3.1 | 1 | 25 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 4 | 10 | 80% | 0% | 20% | 2.8 | 0.8 | 12 |
| Đội khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 6 | 11 | 80% | 20% | 0% | 3.4 | 1.2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 9 | 14 | 70% | 10% | 20% | 2.3 | 0.9 | 22 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 17 | 7 | 10 | 80% | 0% | 20% | 3.4 | 1.4 | 12 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 60% | 20% | 20% | 1.2 | 0.4 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 17 | 3 | 14 | 70% | 30% | 0% | 1.7 | 0.3 | 24 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 80% | 20% | 0% | 1.6 | 0.2 | 13 |
| Đội khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 2 | 7 | 60% | 40% | 0% | 1.8 | 0.4 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 5 | 22 | 80% | 10% | 10% | 2.7 | 0.5 | 25 |
| Đội nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 20 | 1 | 19 | 100% | 0% | 0% | 4 | 0.2 | 15 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.4 | 0.8 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 27 | 4 | 23 | 60% | 40% | 0% | 2.7 | 0.4 | 22 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 2 | 11 | 60% | 40% | 0% | 2.6 | 0.4 | 11 |
| Đội khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 14 | 2 | 12 | 60% | 40% | 0% | 2.8 | 0.4 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.