|
|||
| Thành phố: | Hunan Loudi | Sân nhà: | Loudi Sports Center |
| Sức chứa: | 55000 | Thời gian thành lập: | 2003 |
| Huấn luyện viên: | Teng Renjun | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Hunan Loudi | Sân nhà: | Loudi Sports Center |
| Sức chứa: | 55000 | Thời gian thành lập: | 2003 |
| Huấn luyện viên: | Teng Renjun | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 1 | 9 | 9 | 29 | -20 | 17% | 8% | 75% | 0.75 | 2.42 | 7 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 20% | 0% | 80% | 0.6 | 2.4 | 3 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 17 | -11 | 14% | 14% | 71% | 0.86 | 2.43 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 | 28 | 0 | 36% | 18% | 45% | 1.27 | 1.27 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 14 | 1 | 36% | 18% | 45% | 1.36 | 1.27 | 14 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 14 | -1 | 36% | 18% | 45% | 1.18 | 1.27 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 38% | 38% | 23% | 1.62 | 1.08 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 21 | 15 | 6 | 38% | 38% | 23% | 1.62 | 1.15 | 20 |
| Đội khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 21 | 13 | 8 | 38% | 38% | 23% | 1.62 | 1 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 5 | 20 | 17 | 59 | -42 | 17% | 17% | 67% | 0.57 | 1.97 | 20 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 20 | -7 | 27% | 27% | 47% | 0.87 | 1.33 | 16 |
| Đội khách | 15 | 1 | 1 | 13 | 4 | 39 | -35 | 7% | 7% | 87% | 0.27 | 2.6 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 17 | -7 | 40% | 0% | 60% | 1 | 1.7 | 12 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 40% | 0% | 60% | 1 | 1.8 | 6 |
| Đội khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 40% | 0% | 60% | 1 | 1.6 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 46 | -20 | 32% | 18% | 50% | 1.18 | 2.09 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 24 | -6 | 45% | 9% | 45% | 1.64 | 2.18 | 16 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 22 | -14 | 18% | 27% | 55% | 0.73 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 34 | 36 | -2 | 36% | 39% | 25% | 1.21 | 1.29 | 41 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 3 | 43% | 36% | 21% | 1.21 | 1 | 23 |
| Đội khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 22 | -5 | 29% | 43% | 29% | 1.21 | 1.57 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.