|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ertugrul Arslan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ertugrul Arslan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 4 | 9 | 38 | 24 | 14 | 50% | 15% | 35% | 1.46 | 0.92 | 43 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 12 | 7 | 54% | 15% | 31% | 1.46 | 0.92 | 23 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 12 | 7 | 46% | 15% | 38% | 1.46 | 0.92 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 43 | 52 | -9 | 26% | 24% | 50% | 1.26 | 1.53 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 14 | 14 | 41% | 24% | 35% | 1.65 | 0.82 | 25 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 15 | 38 | -23 | 12% | 24% | 65% | 0.88 | 2.24 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 6 | 16 | 48 | 51 | -3 | 35% | 18% | 47% | 1.41 | 1.5 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 26 | 23 | 3 | 47% | 29% | 24% | 1.53 | 1.35 | 29 |
| Đội khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 22 | 28 | -6 | 24% | 6% | 71% | 1.29 | 1.65 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 | 58 | -3 | 42% | 28% | 31% | 1.53 | 1.61 | 55 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 4 | 5 | 27 | 26 | 1 | 50% | 22% | 28% | 1.5 | 1.44 | 31 |
| Đội khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 28 | 32 | -4 | 33% | 33% | 33% | 1.56 | 1.78 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 11 | 10 | 49 | 32 | 17 | 38% | 32% | 29% | 1.44 | 0.94 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 27 | 18 | 9 | 35% | 35% | 29% | 1.59 | 1.06 | 24 |
| Đội khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 22 | 14 | 8 | 41% | 29% | 29% | 1.29 | 0.82 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 20 | 13 | 8 | 58 | 45 | 13 | 49% | 32% | 20% | 1.41 | 1.1 | 73 |
| Đội nhà | 20 | 14 | 3 | 3 | 32 | 16 | 16 | 70% | 15% | 15% | 1.6 | 0.8 | 45 |
| Đội khách | 21 | 6 | 10 | 5 | 26 | 29 | -3 | 29% | 48% | 24% | 1.24 | 1.38 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 12 | 10 | 47 | 34 | 13 | 42% | 32% | 26% | 1.24 | 0.89 | 60 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 5 | 3 | 27 | 13 | 14 | 58% | 26% | 16% | 1.42 | 0.68 | 38 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 21 | -1 | 26% | 37% | 37% | 1.05 | 1.11 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.