|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 37 | -5 | 37% | 26% | 37% | 1.19 | 1.37 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 17 | 14 | 3 | 43% | 29% | 29% | 1.21 | 1 | 22 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 23 | -8 | 31% | 23% | 46% | 1.15 | 1.77 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 4 | 18 | 28 | 54 | -26 | 21% | 14% | 64% | 1 | 1.93 | 22 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 0 | 10 | 16 | 30 | -14 | 29% | 0% | 71% | 1.14 | 2.14 | 12 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 24 | -12 | 14% | 29% | 57% | 0.86 | 1.71 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 35 | 37 | -2 | 40% | 30% | 30% | 1.17 | 1.23 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 21 | 0 | 47% | 20% | 33% | 1.4 | 1.4 | 24 |
| Đội khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 16 | -2 | 33% | 40% | 27% | 0.93 | 1.07 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 38% | 13% | 50% | 1.38 | 1.5 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 75% | 0% | 25% | 2 | 1 | 9 |
| Đội khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 0% | 25% | 75% | 0.75 | 2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 26 | 35 | -9 | 27% | 30% | 43% | 0.87 | 1.17 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 16 | -3 | 27% | 47% | 27% | 0.87 | 1.07 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 19 | -6 | 27% | 13% | 60% | 0.87 | 1.27 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 8 | 13 | 46 | 51 | -5 | 34% | 25% | 41% | 1.44 | 1.59 | 41 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 | 20 | 2 | 38% | 25% | 38% | 1.38 | 1.25 | 22 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 24 | 31 | -7 | 31% | 25% | 44% | 1.5 | 1.94 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 30 | 39 | -9 | 23% | 33% | 43% | 1 | 1.3 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 18 | -1 | 33% | 27% | 40% | 1.13 | 1.2 | 19 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 13 | 21 | -8 | 13% | 40% | 47% | 0.87 | 1.4 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.