|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Merani Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Vladimer Khachidze | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Merani Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Vladimer Khachidze | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 23 | -11 | 29% | 14% | 57% | 0.86 | 1.64 | 14 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 1.13 | 14 |
| Đội khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 14 | -12 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 2.33 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 15 | 26 | -11 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.73 | 12 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 3 | 5 | 43% | 29% | 29% | 1.14 | 0.43 | 11 |
| Đội khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 0% | 13% | 88% | 0.88 | 2.88 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 19 | -6 | 27% | 20% | 53% | 0.87 | 1.27 | 15 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 5 | 3 | 38% | 25% | 38% | 1 | 0.63 | 11 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 14% | 14% | 71% | 0.71 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 14 | 22 | -8 | 24% | 24% | 53% | 0.82 | 1.29 | 16 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 38% | 25% | 38% | 1 | 1.13 | 11 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 13 | -7 | 11% | 22% | 67% | 0.67 | 1.44 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 8 | 18 | 47 | 65 | -18 | 28% | 22% | 50% | 1.31 | 1.81 | 38 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 5 | 8 | 24 | 32 | -8 | 28% | 28% | 44% | 1.33 | 1.78 | 20 |
| Đội khách | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 33 | -10 | 28% | 17% | 56% | 1.28 | 1.83 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 11 | 6 | 20 | 37 | 54 | -17 | 30% | 16% | 54% | 1 | 1.46 | 39 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 3 | 8 | 21 | 24 | -3 | 39% | 17% | 44% | 1.17 | 1.33 | 24 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 16 | 30 | -14 | 21% | 16% | 63% | 0.84 | 1.58 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 7 | 17 | 44 | 55 | -11 | 33% | 19% | 47% | 1.22 | 1.53 | 43 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 5 | 9 | 21 | 26 | -5 | 22% | 28% | 50% | 1.17 | 1.44 | 17 |
| Đội khách | 18 | 8 | 2 | 8 | 23 | 29 | -6 | 44% | 11% | 44% | 1.28 | 1.61 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.