|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Metalac Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Metalac Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 5 | 16 | 30 | 49 | -19 | 22% | 19% | 59% | 1.11 | 1.81 | 23 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 19 | 26 | -7 | 29% | 14% | 57% | 1.36 | 1.86 | 14 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 11 | 23 | -12 | 15% | 23% | 62% | 0.85 | 1.77 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 5 | 15 | 24 | 39 | -15 | 33% | 17% | 50% | 0.8 | 1.3 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 16 | 1 | 53% | 13% | 33% | 1.13 | 1.07 | 26 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 7 | 23 | -16 | 13% | 20% | 67% | 0.47 | 1.53 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 21 | 38 | -17 | 27% | 17% | 57% | 0.7 | 1.27 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 14 | 16 | -2 | 33% | 27% | 40% | 0.93 | 1.07 | 19 |
| Đội khách | 15 | 3 | 1 | 11 | 7 | 22 | -15 | 20% | 7% | 73% | 0.47 | 1.47 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 9 | 19 | 14 | 48 | -34 | 7% | 30% | 63% | 0.47 | 1.6 | 15 |
| Đội nhà | 15 | 1 | 2 | 12 | 7 | 27 | -20 | 7% | 13% | 80% | 0.47 | 1.8 | 5 |
| Đội khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 7 | 21 | -14 | 7% | 47% | 47% | 0.47 | 1.4 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 35 | -6 | 27% | 37% | 37% | 0.97 | 1.17 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 17 | 16 | 1 | 33% | 47% | 20% | 1.13 | 1.07 | 22 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 12 | 19 | -7 | 20% | 27% | 53% | 0.8 | 1.27 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 9 | 15 | 20 | 34 | -14 | 20% | 30% | 50% | 0.67 | 1.13 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 18 | -6 | 27% | 20% | 53% | 0.8 | 1.2 | 15 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 8 | 16 | -8 | 13% | 40% | 47% | 0.53 | 1.07 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 13 | 12 | 48 | 53 | -5 | 34% | 34% | 32% | 1.26 | 1.39 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 11 | 2 | 27 | 16 | 11 | 32% | 58% | 11% | 1.42 | 0.84 | 29 |
| Đội khách | 19 | 7 | 2 | 10 | 21 | 37 | -16 | 37% | 11% | 53% | 1.11 | 1.95 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.