|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 13 | 12 | 34 | 42 | -8 | 31% | 36% | 33% | 0.94 | 1.17 | 46 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 8 | 3 | 20 | 15 | 5 | 39% | 44% | 17% | 1.11 | 0.83 | 29 |
| Đội khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 14 | 27 | -13 | 22% | 28% | 50% | 0.78 | 1.5 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 50 | 49 | 1 | 32% | 26% | 42% | 1.32 | 1.29 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 5 | 8 | 21 | 22 | -1 | 32% | 26% | 42% | 1.11 | 1.16 | 23 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 29 | 27 | 2 | 32% | 26% | 42% | 1.53 | 1.42 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 17 | 15 | 29 | 47 | -18 | 16% | 45% | 39% | 0.76 | 1.24 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 9 | 7 | 15 | 20 | -5 | 16% | 47% | 37% | 0.79 | 1.05 | 18 |
| Đội khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 14 | 27 | -13 | 16% | 42% | 42% | 0.74 | 1.42 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 8 | 13 | 24 | 41 | -17 | 19% | 31% | 50% | 0.92 | 1.58 | 23 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 13 | 15 | -2 | 38% | 15% | 46% | 1 | 1.15 | 17 |
| Đội khách | 13 | 0 | 6 | 7 | 11 | 26 | -15 | 0% | 46% | 54% | 0.85 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 10 | 14 | 16 | 32 | 54 | -22 | 25% | 35% | 40% | 0.8 | 1.35 | 44 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 18 | 3 | 40% | 35% | 25% | 1.05 | 0.9 | 31 |
| Đội khách | 20 | 2 | 7 | 11 | 11 | 36 | -25 | 10% | 35% | 55% | 0.55 | 1.8 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 | 42 | 5 | 29% | 37% | 34% | 1.24 | 1.11 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 29 | 25 | 4 | 26% | 37% | 37% | 1.53 | 1.32 | 22 |
| Đội khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 18 | 17 | 1 | 32% | 37% | 32% | 0.95 | 0.89 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 13 | 18 | 32 | 56 | -24 | 18% | 34% | 47% | 0.84 | 1.47 | 34 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 13 | 20 | -7 | 26% | 37% | 37% | 0.68 | 1.05 | 22 |
| Đội khách | 19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 36 | -17 | 11% | 32% | 58% | 1 | 1.89 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.