|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 50% | 50% | 0% | 2 | 1 | 8 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 67% | 33% | 0% | 2.67 | 1.33 | 7 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 6 | 13 | 37 | 44 | -7 | 32% | 21% | 46% | 1.32 | 1.57 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 15 | -1 | 36% | 21% | 43% | 1 | 1.07 | 18 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 23 | 29 | -6 | 29% | 21% | 50% | 1.64 | 2.07 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 26 | 25 | 1 | 24% | 38% | 38% | 1.24 | 1.19 | 23 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 9 | 5 | 30% | 30% | 40% | 1.4 | 0.9 | 12 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | -4 | 18% | 45% | 36% | 1.09 | 1.45 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 44% | 22% | 33% | 1.67 | 1.22 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 0.8 | 8 |
| Đội khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1.75 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 13 | 8 | 26 | 26 | 0 | 28% | 45% | 28% | 0.9 | 0.9 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 10 | 7 | 43% | 36% | 21% | 1.21 | 0.71 | 23 |
| Đội khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 9 | 16 | -7 | 13% | 53% | 33% | 0.6 | 1.07 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 26 | 28 | -2 | 35% | 27% | 38% | 1 | 1.08 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 17 | -3 | 31% | 31% | 38% | 1.08 | 1.31 | 16 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 12 | 11 | 1 | 38% | 23% | 38% | 0.92 | 0.85 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 10 | 10 | 35 | 27 | 8 | 31% | 34% | 34% | 1.21 | 0.93 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 9 | 15 | 47% | 33% | 20% | 1.6 | 0.6 | 26 |
| Đội khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 18 | -7 | 14% | 36% | 50% | 0.79 | 1.29 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 48 | 33 | 15 | 40% | 30% | 30% | 1.6 | 1.1 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 34 | 14 | 20 | 67% | 7% | 27% | 2.27 | 0.93 | 31 |
| Đội khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 14 | 19 | -5 | 13% | 53% | 33% | 0.93 | 1.27 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.