|
|||
| Thành phố: | Beograd | Sân nhà: | Gradski stadion Tetovo |
| Sức chứa: | 13912 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Simo Krunic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | OFK Beograd Mije Kovacevica 10 11000 Beograd Serbia and Montenegro | ||
|
|||
| Thành phố: | Beograd | Sân nhà: | Gradski stadion Tetovo |
| Sức chứa: | 13912 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Simo Krunic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | OFK Beograd Mije Kovacevica 10 11000 Beograd Serbia and Montenegro | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 1 | 5 | 24 | 12 | 12 | 54% | 8% | 38% | 1.85 | 0.92 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 22 | 6 | 16 | 75% | 0% | 25% | 2.75 | 0.75 | 18 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 20% | 20% | 60% | 0.4 | 1.2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 11 | 3 | 36% | 29% | 36% | 1 | 0.79 | 19 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 0.75 | 14 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 | -3 | 17% | 33% | 50% | 0.33 | 0.83 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 46 | 23 | 23 | 47% | 27% | 27% | 1.53 | 0.77 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 9 | 24 | 60% | 27% | 13% | 2.2 | 0.6 | 31 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 13 | 14 | -1 | 33% | 27% | 40% | 0.87 | 0.93 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 28 | 41 | -13 | 27% | 30% | 43% | 0.93 | 1.37 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 16 | -3 | 29% | 36% | 36% | 0.93 | 1.14 | 17 |
| Đội khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 15 | 25 | -10 | 25% | 25% | 50% | 0.94 | 1.56 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 23 | 50 | -27 | 23% | 23% | 53% | 0.77 | 1.67 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 13 | 17 | -4 | 33% | 27% | 40% | 0.87 | 1.13 | 19 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 33 | -23 | 13% | 20% | 67% | 0.67 | 2.2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 5 | 10 | 38 | 33 | 5 | 50% | 17% | 33% | 1.27 | 1.1 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 19 | 4 | 53% | 20% | 27% | 1.53 | 1.27 | 27 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 15 | 14 | 1 | 47% | 13% | 40% | 1 | 0.93 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 27 | 26 | 1 | 40% | 20% | 40% | 0.9 | 0.87 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 17 | 9 | 8 | 60% | 13% | 27% | 1.13 | 0.6 | 29 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 10 | 17 | -7 | 20% | 27% | 53% | 0.67 | 1.13 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 4 | 14 | 34 | 36 | -2 | 40% | 13% | 47% | 1.13 | 1.2 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 | 18 | 4 | 47% | 7% | 47% | 1.47 | 1.2 | 22 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 18 | -6 | 33% | 20% | 47% | 0.8 | 1.2 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 34 | 32 | 2 | 43% | 20% | 37% | 1.13 | 1.07 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 19 | 13 | 6 | 53% | 27% | 20% | 1.27 | 0.87 | 28 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 19 | -4 | 33% | 13% | 53% | 1 | 1.27 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 3 | 17 | 31 | 43 | -12 | 33% | 10% | 57% | 1.03 | 1.43 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 1 | 7 | 17 | 19 | -2 | 47% | 7% | 47% | 1.13 | 1.27 | 22 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 14 | 24 | -10 | 20% | 13% | 67% | 0.93 | 1.6 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 35 | 43 | -8 | 33% | 30% | 37% | 1.17 | 1.43 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 53% | 27% | 20% | 1.27 | 1 | 28 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 16 | 28 | -12 | 13% | 33% | 53% | 1.07 | 1.87 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 4 | 18 | 27 | 44 | -17 | 27% | 13% | 60% | 0.9 | 1.47 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 47% | 13% | 40% | 1.07 | 1.2 | 23 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 11 | 26 | -15 | 7% | 13% | 80% | 0.73 | 1.73 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 8 | 14 | 52 | 54 | -2 | 39% | 22% | 39% | 1.44 | 1.5 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 42% | 21% | 37% | 1.68 | 1.42 | 28 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 27 | -7 | 35% | 24% | 41% | 1.18 | 1.59 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 | 47 | 2 | 32% | 35% | 32% | 1.32 | 1.27 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 7 | 8 | 18 | 22 | -4 | 17% | 39% | 44% | 1 | 1.22 | 16 |
| Đội khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 31 | 25 | 6 | 47% | 32% | 21% | 1.63 | 1.32 | 33 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.