|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 16 | -6 | 27% | 20% | 53% | 0.67 | 1.07 | 15 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 38% | 38% | 25% | 0.88 | 0.63 | 12 |
| Đội khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 11 | -8 | 14% | 0% | 86% | 0.43 | 1.57 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 | 21 | -8 | 13% | 47% | 40% | 0.87 | 1.4 | 13 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 10 | -2 | 25% | 50% | 25% | 1 | 1.25 | 10 |
| Đội khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 11 | -6 | 0% | 43% | 57% | 0.71 | 1.57 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 4 | 21 | 21 | 44 | -23 | 17% | 13% | 70% | 0.7 | 1.47 | 19 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 15 | -2 | 27% | 13% | 60% | 0.87 | 1 | 14 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 8 | 29 | -21 | 7% | 13% | 80% | 0.53 | 1.93 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 25 | 32 | -7 | 27% | 31% | 42% | 0.96 | 1.23 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 14 | 3 | 46% | 23% | 31% | 1.31 | 1.08 | 21 |
| Đội khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 | 18 | -10 | 8% | 38% | 54% | 0.62 | 1.38 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 7 | 15 | 23 | 42 | -19 | 15% | 27% | 58% | 0.88 | 1.62 | 19 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 15 | 0 | 31% | 38% | 31% | 1.15 | 1.15 | 17 |
| Đội khách | 13 | 0 | 2 | 11 | 8 | 27 | -19 | 0% | 15% | 85% | 0.62 | 2.08 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 18 | 38 | -20 | 20% | 27% | 53% | 0.6 | 1.27 | 26 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 10 | 12 | -2 | 27% | 40% | 33% | 0.67 | 0.8 | 18 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 | 26 | -18 | 13% | 13% | 73% | 0.53 | 1.73 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 9 | 18 | 11 | 37 | -26 | 10% | 30% | 60% | 0.37 | 1.23 | 18 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 7 | 6 | 6 | 12 | -6 | 13% | 47% | 40% | 0.4 | 0.8 | 13 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 5 | 25 | -20 | 7% | 13% | 80% | 0.33 | 1.67 | 5 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.