|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 5 | 3 | 81 | 36 | 45 | 69% | 19% | 12% | 3.12 | 1.38 | 59 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 39 | 16 | 23 | 77% | 8% | 15% | 3 | 1.23 | 31 |
| Đội khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 42 | 20 | 22 | 62% | 31% | 8% | 3.23 | 1.54 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 4 | 6 | 44 | 31 | 13 | 52% | 19% | 29% | 2.1 | 1.48 | 37 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 16 | 10 | 64% | 18% | 18% | 2.36 | 1.45 | 23 |
| Đội khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 15 | 3 | 40% | 20% | 40% | 1.8 | 1.5 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 3 | 1 | 32 | 14 | 18 | 75% | 19% | 6% | 2 | 0.88 | 39 |
| Đội nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 21 | 6 | 15 | 88% | 13% | 0% | 2.63 | 0.75 | 22 |
| Đội khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 63% | 25% | 13% | 1.38 | 1 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 8 | 1 | 44 | 22 | 22 | 55% | 40% | 5% | 2.2 | 1.1 | 41 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 26 | 12 | 14 | 60% | 40% | 0% | 2.6 | 1.2 | 22 |
| Đội khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 10 | 8 | 50% | 40% | 10% | 1.8 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 22 | 5 | 5 | 85 | 33 | 52 | 69% | 16% | 16% | 2.66 | 1.03 | 71 |
| Đội nhà | 16 | 11 | 3 | 2 | 40 | 17 | 23 | 69% | 19% | 13% | 2.5 | 1.06 | 36 |
| Đội khách | 16 | 11 | 2 | 3 | 45 | 16 | 29 | 69% | 13% | 19% | 2.81 | 1 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 34 | 44 | -10 | 35% | 19% | 46% | 1.31 | 1.69 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 | 38% | 23% | 38% | 1.38 | 1.46 | 18 |
| Đội khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 25 | -9 | 31% | 15% | 54% | 1.23 | 1.92 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 5 | 11 | 38 | 40 | -2 | 43% | 18% | 39% | 1.36 | 1.43 | 41 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 23 | -3 | 36% | 21% | 43% | 1.43 | 1.64 | 18 |
| Đội khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 18 | 17 | 1 | 50% | 14% | 36% | 1.29 | 1.21 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.