|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 31 | 32 | -1 | 45% | 20% | 35% | 1.55 | 1.6 | 31 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 13 | 8 | 70% | 20% | 10% | 2.1 | 1.3 | 23 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.9 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 31 | 37 | -6 | 27% | 14% | 59% | 1.41 | 1.68 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 15 | -5 | 18% | 18% | 64% | 0.91 | 1.36 | 8 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 21 | 22 | -1 | 36% | 9% | 55% | 1.91 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 1 | 12 | 32 | 41 | -9 | 41% | 5% | 55% | 1.45 | 1.86 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 21 | -8 | 27% | 9% | 64% | 1.18 | 1.91 | 10 |
| Đội khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 20 | -1 | 55% | 0% | 45% | 1.73 | 1.82 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 31 | 36 | -5 | 35% | 20% | 45% | 1.55 | 1.8 | 25 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 17 | 2 | 40% | 20% | 40% | 1.9 | 1.7 | 14 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 | 30% | 20% | 50% | 1.2 | 1.9 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 2 | 6 | 47 | 25 | 22 | 64% | 9% | 27% | 2.14 | 1.14 | 44 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 | 5 | 21 | 73% | 18% | 9% | 2.36 | 0.45 | 26 |
| Đội khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 21 | 20 | 1 | 55% | 0% | 45% | 1.91 | 1.82 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 37 | 27 | 10 | 38% | 33% | 29% | 1.76 | 1.29 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 22 | 9 | 13 | 45% | 45% | 9% | 2 | 0.82 | 20 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 30% | 20% | 50% | 1.5 | 1.8 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 2 | 9 | 40 | 27 | 13 | 50% | 9% | 41% | 1.82 | 1.23 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 9 | 14 | 55% | 18% | 27% | 2.09 | 0.82 | 20 |
| Đội khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 18 | -1 | 45% | 0% | 55% | 1.55 | 1.64 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.