|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 17% | 50% | 33% | 1.5 | 1.67 | 6 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 33% | 67% | 0% | 2.67 | 1.67 | 5 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0% | 33% | 67% | 0.33 | 1.67 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | -8 | 0% | 0% | 100% | 0.25 | 2.25 | 0 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0% | 0% | 100% | 0 | 2 | 0 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0% | 0% | 100% | 0.5 | 2.5 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 25% | 0% | 75% | 1 | 1.75 | 3 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1.5 | 0 |
| Đội khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 50% | 0% | 50% | 2 | 2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 26 | 33 | -7 | 16% | 37% | 47% | 1.37 | 1.74 | 16 |
| Đội nhà | 9 | 1 | 4 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11% | 44% | 44% | 1.67 | 1.78 | 7 |
| Đội khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 17 | -6 | 20% | 30% | 50% | 1.1 | 1.7 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 20 | 29 | -9 | 21% | 32% | 47% | 1.05 | 1.53 | 18 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 13 | -2 | 22% | 44% | 33% | 1.22 | 1.44 | 10 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 20% | 20% | 60% | 0.9 | 1.6 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 15 | -4 | 33% | 11% | 56% | 1.22 | 1.67 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 75% | 0% | 25% | 2 | 1.75 | 9 |
| Đội khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 0% | 20% | 80% | 0.6 | 1.6 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 2 | 10 | 28 | 35 | -7 | 37% | 11% | 53% | 1.47 | 1.84 | 23 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 18 | -3 | 44% | 0% | 56% | 1.67 | 2 | 12 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 30% | 20% | 50% | 1.3 | 1.7 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.