|
|||
| Thành phố: | MLT | Sân nhà: | Hebrews Stadium |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Branko Nisevic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hibernians Football Club 114, Antoine de Paule Square Paola PLA 02 Malta | ||
|
|||
| Thành phố: | MLT | Sân nhà: | Hebrews Stadium |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Branko Nisevic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hibernians Football Club 114, Antoine de Paule Square Paola PLA 02 Malta | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 8 | 2 | 37 | 19 | 18 | 55% | 36% | 9% | 1.68 | 0.86 | 44 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 10 | 5 | 50% | 40% | 10% | 1.5 | 1 | 19 |
| Đội khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 22 | 9 | 13 | 58% | 33% | 8% | 1.83 | 0.75 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 6 | 1 | 55 | 16 | 39 | 68% | 27% | 5% | 2.5 | 0.73 | 51 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 30 | 7 | 23 | 73% | 27% | 0% | 2.73 | 0.64 | 27 |
| Đội khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 64% | 27% | 9% | 2.27 | 0.82 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 3 | 6 | 44 | 25 | 19 | 59% | 14% | 27% | 2 | 1.14 | 42 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 7 | 12 | 64% | 18% | 18% | 1.73 | 0.64 | 23 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 25 | 18 | 7 | 55% | 9% | 36% | 2.27 | 1.64 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 2 | 5 | 57 | 27 | 30 | 68% | 9% | 23% | 2.59 | 1.23 | 47 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 29 | 18 | 11 | 55% | 18% | 27% | 2.64 | 1.64 | 20 |
| Đội khách | 11 | 9 | 0 | 2 | 28 | 9 | 19 | 82% | 0% | 18% | 2.55 | 0.82 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 19 | 3 | 0 | 68 | 13 | 55 | 86% | 14% | 0% | 3.09 | 0.59 | 60 |
| Đội nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 33 | 9 | 24 | 82% | 18% | 0% | 3 | 0.82 | 29 |
| Đội khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 35 | 4 | 31 | 91% | 9% | 0% | 3.18 | 0.36 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 22 | 5 | 6 | 64 | 31 | 33 | 67% | 15% | 18% | 1.94 | 0.94 | 71 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 4 | 3 | 30 | 18 | 12 | 56% | 25% | 19% | 1.88 | 1.13 | 31 |
| Đội khách | 17 | 13 | 1 | 3 | 34 | 13 | 21 | 76% | 6% | 18% | 2 | 0.76 | 40 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 7 | 6 | 43 | 16 | 27 | 50% | 27% | 23% | 1.65 | 0.62 | 46 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 27 | 6 | 21 | 54% | 38% | 8% | 2.08 | 0.46 | 26 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 10 | 6 | 46% | 15% | 38% | 1.23 | 0.77 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 4 | 4 | 54 | 27 | 27 | 69% | 15% | 15% | 2.08 | 1.04 | 58 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 | 14 | 12 | 62% | 15% | 23% | 2 | 1.08 | 26 |
| Đội khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 13 | 15 | 77% | 15% | 8% | 2.15 | 1 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 4 | 5 | 34 | 20 | 14 | 55% | 20% | 25% | 1.7 | 1 | 37 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 17 | 9 | 8 | 70% | 0% | 30% | 1.7 | 0.9 | 21 |
| Đội khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 11 | 6 | 40% | 40% | 20% | 1.7 | 1.1 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 3 | 4 | 53 | 20 | 33 | 70% | 13% | 17% | 2.3 | 0.87 | 51 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 9 | 18 | 67% | 17% | 17% | 2.25 | 0.75 | 26 |
| Đội khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 26 | 11 | 15 | 73% | 9% | 18% | 2.36 | 1 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 4 | 8 | 45 | 37 | 8 | 54% | 15% | 31% | 1.73 | 1.42 | 46 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 21 | -4 | 46% | 15% | 38% | 1.31 | 1.62 | 20 |
| Đội khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 28 | 16 | 12 | 62% | 15% | 23% | 2.15 | 1.23 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 8 | 9 | 29 | 28 | 1 | 35% | 31% | 35% | 1.12 | 1.08 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 19 | -7 | 31% | 15% | 54% | 0.92 | 1.46 | 14 |
| Đội khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 17 | 9 | 8 | 38% | 46% | 15% | 1.31 | 0.69 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 7 | 11 | 43 | 40 | 3 | 44% | 22% | 34% | 1.34 | 1.25 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 22 | -2 | 35% | 24% | 41% | 1.18 | 1.29 | 22 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 18 | 5 | 53% | 20% | 27% | 1.53 | 1.2 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 9 | 13 | 45 | 49 | -4 | 31% | 28% | 41% | 1.41 | 1.53 | 39 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 6 | 4 | 29 | 21 | 8 | 44% | 33% | 22% | 1.61 | 1.17 | 30 |
| Đội khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 16 | 28 | -12 | 14% | 21% | 64% | 1.14 | 2 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.