|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Barry Gray | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Barry Gray | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 5 | 20 | 36 | 66 | -30 | 24% | 15% | 61% | 1.09 | 2 | 29 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 4 | 10 | 19 | 30 | -11 | 18% | 24% | 59% | 1.12 | 1.76 | 13 |
| Đội khách | 16 | 5 | 1 | 10 | 17 | 36 | -19 | 31% | 6% | 63% | 1.06 | 2.25 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 5 | 10 | 18 | 39 | 67 | -28 | 15% | 30% | 55% | 1.18 | 2.03 | 25 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 5 | 8 | 24 | 34 | -10 | 24% | 29% | 47% | 1.41 | 2 | 17 |
| Đội khách | 16 | 1 | 5 | 10 | 15 | 33 | -18 | 6% | 31% | 63% | 0.94 | 2.06 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 5 | 21 | 37 | 66 | -29 | 21% | 15% | 64% | 1.12 | 2 | 26 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 3 | 10 | 17 | 32 | -15 | 19% | 19% | 63% | 1.06 | 2 | 12 |
| Đội khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 20 | 34 | -14 | 24% | 12% | 65% | 1.18 | 2 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 6 | 20 | 45 | 73 | -28 | 21% | 18% | 61% | 1.36 | 2.21 | 27 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 2 | 11 | 25 | 39 | -14 | 24% | 12% | 65% | 1.47 | 2.29 | 14 |
| Đội khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 20 | 34 | -14 | 19% | 25% | 56% | 1.25 | 2.13 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 7 | 17 | 40 | 67 | -27 | 27% | 21% | 52% | 1.21 | 2.03 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 39 | -19 | 24% | 18% | 59% | 1.18 | 2.29 | 15 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 | 28 | -8 | 31% | 25% | 44% | 1.25 | 1.75 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 5 | 3 | 23 | 26 | 85 | -59 | 16% | 10% | 74% | 0.84 | 2.74 | 18 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 1 | 11 | 15 | 40 | -25 | 20% | 7% | 73% | 1 | 2.67 | 10 |
| Đội khách | 16 | 2 | 2 | 12 | 11 | 45 | -34 | 13% | 13% | 75% | 0.69 | 2.81 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 9 | 18 | 32 | 65 | -33 | 18% | 27% | 55% | 0.97 | 1.97 | 27 |
| Đội nhà | 16 | 2 | 6 | 8 | 19 | 29 | -10 | 13% | 38% | 50% | 1.19 | 1.81 | 12 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 13 | 36 | -23 | 24% | 18% | 59% | 0.76 | 2.12 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 3 | 3 | 23 | 24 | 62 | -38 | 10% | 10% | 79% | 0.83 | 2.14 | 12 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 0 | 12 | 15 | 38 | -23 | 14% | 0% | 86% | 1.07 | 2.71 | 6 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 24 | -15 | 7% | 20% | 73% | 0.6 | 1.6 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.