|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 27/07/1998 |
| Huấn luyện viên: | Fabián Frías | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calle 9 y Av. 3 Edif. Mutualista Pichincha 3er. Piso | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 27/07/1998 |
| Huấn luyện viên: | Fabián Frías | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calle 9 y Av. 3 Edif. Mutualista Pichincha 3er. Piso | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 15 | 24 | -9 | 27% | 23% | 50% | 0.68 | 1.09 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 36% | 36% | 27% | 0.91 | 0.82 | 16 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 5 | 15 | -10 | 18% | 9% | 73% | 0.45 | 1.36 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 23 | 30 | -7 | 23% | 41% | 36% | 1.05 | 1.36 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 9 | 6 | 45% | 45% | 9% | 1.36 | 0.82 | 20 |
| Đội khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 21 | -13 | 0% | 36% | 64% | 0.73 | 1.91 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 20 | 26 | -6 | 32% | 27% | 41% | 0.91 | 1.18 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 4 | 8 | 55% | 27% | 18% | 1.09 | 0.36 | 21 |
| Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 9% | 27% | 64% | 0.73 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 22 | 23 | -1 | 32% | 27% | 41% | 1 | 1.05 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 7 | 4 | 36% | 36% | 27% | 1 | 0.64 | 16 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 27% | 18% | 55% | 1 | 1.45 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 26 | 33 | -7 | 23% | 32% | 45% | 1.18 | 1.5 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 20 | 13 | 7 | 36% | 45% | 18% | 1.82 | 1.18 | 17 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 20 | -14 | 9% | 18% | 73% | 0.55 | 1.82 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 21 | 29 | -8 | 27% | 23% | 50% | 0.95 | 1.32 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 36% | 27% | 36% | 1.18 | 1.18 | 15 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 16 | -8 | 18% | 18% | 64% | 0.73 | 1.45 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 25 | -7 | 27% | 27% | 47% | 1.2 | 1.67 | 16 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 25% | 25% | 50% | 1 | 1.75 | 8 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 29% | 29% | 43% | 1.43 | 1.57 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 12 | 15 | 46 | 59 | -13 | 25% | 33% | 42% | 1.28 | 1.64 | 39 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 7 | 4 | 32 | 26 | 6 | 39% | 39% | 22% | 1.78 | 1.44 | 28 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 14 | 33 | -19 | 11% | 28% | 61% | 0.78 | 1.83 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.