|
|||
| Thành phố: | Madrid | Sân nhà: | Campo Vallecas |
| Sức chứa: | 15500 | Thời gian thành lập: | 29/05/1924 |
| Huấn luyện viên: | Benat San Jose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avda. Payaso Fofo s/n, ES-28018 MADRID | ||
|
|||
| Thành phố: | Madrid | Sân nhà: | Campo Vallecas |
| Sức chứa: | 15500 | Thời gian thành lập: | 29/05/1924 |
| Huấn luyện viên: | Benat San Jose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avda. Payaso Fofo s/n, ES-28018 MADRID | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 29 | 31 | -2 | 35% | 19% | 46% | 1.12 | 1.19 | 32 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 3 | 3 | 21 | 10 | 11 | 57% | 21% | 21% | 1.5 | 0.71 | 27 |
| Đội khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 21 | -13 | 8% | 17% | 75% | 0.67 | 1.75 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 4 | 21 | 53 | 73 | -20 | 34% | 11% | 55% | 1.39 | 1.92 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 1 | 10 | 29 | 26 | 3 | 42% | 5% | 53% | 1.53 | 1.37 | 25 |
| Đội khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 24 | 47 | -23 | 26% | 16% | 58% | 1.26 | 2.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 5 | 17 | 50 | 66 | -16 | 42% | 13% | 45% | 1.32 | 1.74 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 3 | 7 | 27 | 29 | -2 | 47% | 16% | 37% | 1.42 | 1.53 | 30 |
| Đội khách | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 | 37 | -14 | 37% | 11% | 53% | 1.21 | 1.95 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 4 | 21 | 46 | 80 | -34 | 34% | 11% | 55% | 1.21 | 2.11 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 0 | 11 | 28 | 36 | -8 | 42% | 0% | 58% | 1.47 | 1.89 | 24 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 18 | 44 | -26 | 26% | 21% | 53% | 0.95 | 2.32 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 4 | 19 | 46 | 68 | -22 | 39% | 11% | 50% | 1.21 | 1.79 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 | 26 | 0 | 42% | 11% | 47% | 1.37 | 1.37 | 26 |
| Đội khách | 19 | 7 | 2 | 10 | 20 | 42 | -22 | 37% | 11% | 53% | 1.05 | 2.21 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 11 | 18 | 52 | 73 | -21 | 24% | 29% | 47% | 1.37 | 1.92 | 38 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 29 | 29 | 0 | 42% | 21% | 37% | 1.53 | 1.53 | 28 |
| Đội khách | 19 | 1 | 7 | 11 | 23 | 44 | -21 | 5% | 37% | 58% | 1.21 | 2.32 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 8 | 22 | 41 | 70 | -29 | 21% | 21% | 58% | 1.08 | 1.84 | 32 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 6 | 8 | 25 | 32 | -7 | 26% | 32% | 42% | 1.32 | 1.68 | 21 |
| Đội khách | 19 | 3 | 2 | 14 | 16 | 38 | -22 | 16% | 11% | 74% | 0.84 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 10 | 15 | 45 | 53 | -8 | 34% | 26% | 39% | 1.18 | 1.39 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 6 | 47% | 26% | 26% | 1.47 | 1.16 | 32 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 | 31 | -14 | 21% | 26% | 53% | 0.89 | 1.63 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 14 | 16 | 29 | 48 | -19 | 21% | 37% | 42% | 0.76 | 1.26 | 38 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 8 | 7 | 18 | 26 | -8 | 21% | 42% | 37% | 0.95 | 1.37 | 20 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 11 | 22 | -11 | 21% | 32% | 47% | 0.58 | 1.16 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 12 | 12 | 38 | 42 | -4 | 35% | 32% | 32% | 1.03 | 1.14 | 51 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 7 | 5 | 21 | 23 | -2 | 33% | 39% | 28% | 1.17 | 1.28 | 25 |
| Đội khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 17 | 19 | -2 | 37% | 26% | 37% | 0.89 | 1 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 14 | 12 | 41 | 44 | -3 | 32% | 37% | 32% | 1.08 | 1.16 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 10 | 2 | 24 | 15 | 9 | 37% | 53% | 11% | 1.26 | 0.79 | 31 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 29 | -12 | 26% | 21% | 53% | 0.89 | 1.53 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.