|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Peter Gerhardsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Peter Gerhardsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Liên đoàn | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | W/L | Dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WWCPE | 09/06/2026 17:00 | Thụy Điển (W) | 2-2 (0-2) | Italy (W) | D | |
| WWCPE | 05/06/2026 17:15 | Đan Mạch (W) | 2-1 (1-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| WWCPE | 18/04/2026 14:00 | Thụy Điển (W) | 1-0 (0-0) | Serbia (w) | W | |
| WWCPE | 14/04/2026 17:00 | Thụy Điển (W) | 1-2 (1-1) | Đan Mạch (W) | L | |
| WWCPE | 07/03/2026 15:00 | Serbia (w) | 0-0 (0-0) | Thụy Điển (W) | D | |
| WWCPE | 03/03/2026 17:15 | Italy (W) | 0-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFA WNL | 02/12/2025 18:00 | Thụy Điển (W) | 2-1 (0-0) | Pháp (W) | W | |
| UEFA WNL | 28/11/2025 20:10 | Pháp (W) | 2-1 (1-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| UEFA WNL | 28/10/2025 18:00 | Thụy Điển (W) | 0-1 (0-0) | Tây Ban Nha (w) | L | |
| UEFA WNL | 24/10/2025 18:00 | Tây Ban Nha (w) | 4-0 (3-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| UEFACW | 17/07/2025 19:00 | Thụy Điển (W) | 2-2 (2-0) | Anh (W) | D | |
| UEFACW | 12/07/2025 19:00 | Thụy Điển (W) | 4-1 (3-1) | Đức (W) | W | |
| UEFACW | 08/07/2025 19:00 | Ba lan (w) | 0-3 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFACW | 04/07/2025 16:00 | Đan Mạch (W) | 0-1 (0-0) | Thụy Điển (W) | W | |
| INT FRL | 26/06/2025 16:00 | Na Uy (w) | 0-2 (0-2) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFA WNL | 03/06/2025 17:30 | Thụy Điển (W) | 6-1 (4-1) | Đan Mạch (W) | W | |
| UEFA WNL | 30/05/2025 16:20 | Italy (W) | 0-0 (0-0) | Thụy Điển (W) | D | |
| UEFA WNL | 08/04/2025 17:00 | Thụy Điển (W) | 1-1 (0-0) | xứ Wales (w) | D | |
| UEFA WNL | 04/04/2025 17:00 | Thụy Điển (W) | 3-2 (0-1) | Italy (W) | W | |
| UEFA WNL | 25/02/2025 19:15 | xứ Wales (w) | 1-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | D | |
| UEFA WNL | 21/02/2025 18:15 | Đan Mạch (W) | 1-2 (1-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFACW Q | 03/12/2024 18:00 | Thụy Điển (W) | 6-0 (4-0) | Serbia (w) | W | |
| UEFACW Q | 28/11/2024 17:00 | Serbia (w) | 0-2 (0-0) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFACW Q | 29/10/2024 18:00 | Thụy Điển (W) | 8-0 (6-0) | Luxembourg (w) | W | |
| UEFACW Q | 25/10/2024 17:30 | Luxembourg (w) | 0-4 (0-2) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFACW | 16/07/2024 17:00 | Thụy Điển (W) | 0-0 (0-0) | Anh (W) | D | |
| UEFACW | 12/07/2024 19:10 | Pháp (W) | 2-1 (1-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| UEFACW | 04/06/2024 16:30 | Thụy Điển (W) | 1-0 (0-0) | Ireland (W) | W | |
| UEFACW | 31/05/2024 18:30 | Ireland (W) | 0-3 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFACW | 09/04/2024 17:00 | Thụy Điển (W) | 0-1 (0-0) | Pháp (W) | L | |
| UEFACW | 05/04/2024 19:00 | Anh (W) | 1-1 (1-0) | Thụy Điển (W) | D | |
| UEFA WNL | 28/02/2024 17:30 | Thụy Điển (W) | 5-0 (3-0) | Bosnia & Herzegovina (w) | W | |
| UEFA WNL | 23/02/2024 12:00 | Bosnia & Herzegovina (w) | 0-5 (0-2) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFA WNL | 05/12/2023 18:00 | Tây Ban Nha (w) | 5-3 (1-3) | Thụy Điển (W) | L | |
| UEFA WNL | 01/12/2023 19:00 | Switzerland (W) | 1-0 (1-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| UEFA WNL | 31/10/2023 17:30 | Thụy Điển (W) | 1-1 (0-0) | Italy (W) | D | |
| UEFA WNL | 27/10/2023 16:30 | Thụy Điển (W) | 1-0 (1-0) | Switzerland (W) | W | |
| UEFA WNL | 26/09/2023 15:45 | Italy (W) | 0-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFA WNL | 22/09/2023 16:30 | Thụy Điển (W) | 2-3 (1-1) | Tây Ban Nha (w) | L | |
| WWC | 19/08/2023 08:00 | Thụy Điển (W) | 2-0 (1-0) | Australia (W) | W | |
| WWC | 15/08/2023 08:00 | Tây Ban Nha (w) | 2-1 (0-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| WWC | 11/08/2023 07:30 | Nhật Bản (W) | 1-2 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWC | 06/08/2023 09:00 | Thụy Điển (W) | 0-0 (0-0) | USA (W) | D | |
| WWC | 02/08/2023 07:00 | Argentina (W) | 0-2 (0-0) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWC | 29/07/2023 07:30 | Thụy Điển (W) | 5-0 (3-0) | Italy (W) | W | |
| WWC | 23/07/2023 05:00 | Thụy Điển (W) | 2-1 (0-0) | Nam Phi (W) | W | |
| INT FRL | 17/07/2023 04:00 | Thụy Điển (W) | 5-1 (0-0) | Philippines (w) | W | |
| INT FRL | 11/04/2023 16:30 | Thụy Điển (W) | 3-3 (1-0) | Na Uy (w) | D | |
| INT FRL | 07/04/2023 13:00 | Thụy Điển (W) | 0-1 (0-0) | Đan Mạch (W) | L | |
| INT FRL | 21/02/2023 17:15 | Đức (W) | 0-0 (0-0) | Thụy Điển (W) | D | |
| INT FRL | 16/02/2023 17:30 | Thụy Điển (W) | 4-1 (3-0) | Trung Quốc (W) | W | |
| INT FRL | 12/11/2022 03:45 | Australia (W) | 4-0 (1-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| INT FRL | 11/10/2022 16:30 | Thụy Điển (W) | 3-0 (1-0) | Pháp (W) | W | |
| INT FRL | 07/10/2022 18:30 | Tây Ban Nha (w) | 1-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | D | |
| WWCPE | 06/09/2022 15:59 | Phần Lan (w) | 0-5 (0-2) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFACW | 22/07/2022 19:00 | Thụy Điển (W) | 1-0 (0-0) | Bỉ (w) | W | |
| UEFACW | 17/07/2022 15:59 | Thụy Điển (W) | 5-0 (3-0) | Bồ Đào Nha (W) | W | |
| UEFACW | 09/07/2022 19:00 | Hà Lan (W) | 1-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | D | |
| WWCPE | 07/04/2022 15:59 | Georgia (w) | 0-15 (0-11) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 30/11/2021 18:00 | Thụy Điển (W) | 3-0 (1-0) | Slovakia (w) | W | |
| WWCPE | 25/11/2021 17:30 | Thụy Điển (W) | 2-1 (1-1) | Phần Lan (w) | W | |
| WWCPE | 21/10/2021 18:00 | Ireland (W) | 0-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 21/09/2021 16:30 | Thụy Điển (W) | 4-0 (2-0) | Georgia (w) | W | |
| WWCPE | 17/09/2021 15:30 | Slovakia (w) | 0-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 04/09/2018 15:00 | Đan Mạch (W) | 0-1 (0-0) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 30/08/2018 16:45 | Thụy Điển (W) | 3-0 (2-0) | Ukraine (w) | W | |
| WWCPE | 12/06/2018 16:30 | Ukraine (w) | 1-0 (1-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| WWCPE | 07/06/2018 16:45 | Thụy Điển (W) | 4-0 (1-0) | Croatia (w) | W | |
| WWCPE | 05/04/2018 15:59 | Hungary (w) | 1-4 (0-2) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 24/10/2017 16:45 | Thụy Điển (W) | 5-0 (4-0) | Hungary (w) | W | |
| WWCPE | 20/10/2017 16:15 | Thụy Điển (W) | 3-0 (0-0) | Đan Mạch (W) | W | |
| WWCPE | 19/09/2017 15:59 | Croatia (w) | 0-2 (0-0) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFACW | 29/07/2017 15:59 | Hà Lan (W) | 2-0 (1-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| UEFACW | 25/07/2017 18:45 | Thụy Điển (W) | 2-3 (1-2) | Italy (W) | L | |
| UEFACW | 21/07/2017 15:59 | Thụy Điển (W) | 2-0 (1-0) | Nga (w) | W | |
| UEFACW | 17/07/2017 18:45 | Đức (W) | 0-0 (0-0) | Thụy Điển (W) | D | |
| INT CF | 05/04/2015 16:15 | Thụy Điển (W) | 1-3 (0-2) | Switzerland (W) | L | |
| WWCPE | 17/09/2014 15:59 | Thụy Điển (W) | 2-0 (1-0) | Scotland (w) | W | |
| WWCPE | 13/09/2014 13:30 | Thụy Điển (W) | 3-0 (2-0) | Bosnia & Herzegovina (w) | W | |
| WWCPE | 21/08/2014 15:00 | Ba lan (w) | 0-4 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 19/06/2014 17:00 | Faroe Islands (w) | 0-5 (0-3) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 14/06/2014 15:59 | Scotland (w) | 1-3 (1-2) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 08/05/2014 16:30 | Thụy Điển (W) | 3-0 (2-0) | Bắc Ireland (w) | W | |
| WWCPE | 05/04/2014 18:30 | Bắc Ireland (w) | 0-4 (0-2) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 31/10/2013 18:00 | Thụy Điển (W) | 5-0 (4-0) | Faroe Islands (w) | W | |
| WWCPE | 26/10/2013 12:00 | Bosnia & Herzegovina (w) | 0-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 21/09/2013 15:30 | Thụy Điển (W) | 2-0 (0-0) | Ba lan (w) | W | |
| UEFACW | 24/07/2013 18:30 | Thụy Điển (W) | 0-1 (0-1) | Đức (W) | L | |
| UEFACW | 21/07/2013 13:00 | Thụy Điển (W) | 4-0 (3-0) | Iceland (w) | W | |
| UEFACW | 16/07/2013 18:30 | Thụy Điển (W) | 3-1 (0-0) | Italy (W) | W | |
| UEFACW | 13/07/2013 18:30 | Thụy Điển (W) | 5-0 (3-0) | Phần Lan (w) | W | |
| UEFACW | 10/07/2013 18:30 | Thụy Điển (W) | 1-1 (1-1) | Đan Mạch (W) | D | |
| INT CF | 04/07/2013 17:00 | Thụy Điển (W) | 4-1 (2-1) | Anh (W) | W | |
| INT CF | 19/06/2013 15:45 | Thụy Điển (W) | 1-1 (1-1) | Brazil (W) | D | |
| INT CF | 01/06/2013 13:30 | Thụy Điển (W) | 2-1 (2-1) | Na Uy (w) | W | |
| INT CF | 06/04/2013 15:00 | Thụy Điển (W) | 2-0 (0-0) | Iceland (w) | W | |
| INT CF | 23/10/2012 17:00 | Thụy Điển (W) | 3-0 (1-0) | Switzerland (W) | W | |
| INT CF | 15/09/2012 13:00 | Thụy Điển (W) | 2-1 (0-1) | Hà Lan (W) | W | |
| INT CF | 20/07/2012 15:00 | Great Britain (w) | 0-0 (0-0) | Thụy Điển (W) | D | |
| INT CF | 20/06/2012 17:15 | Thụy Điển (W) | 0-1 (0-1) | Nhật Bản (W) | L | |
| INT CF | 16/06/2012 14:00 | Thụy Điển (W) | 1-3 (1-2) | USA (W) | L | |
| INT CF | 31/03/2012 12:00 | Thụy Điển (W) | 3-1 (1-0) | Canada (W) | W | |
| INT CF | 17/01/2012 14:00 | Thụy Điển (W) | 2-0 (1-0) | Na Uy (w) | W | |
| INT CF | 22/11/2011 19:10 | Canada (W) | 2-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | L | |
| INT CF | 20/11/2011 02:15 | USA (W) | 1-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | D | |
| INT CF | 26/10/2011 15:59 | Đức (W) | 1-0 (0-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| INT CF | 23/06/2011 12:00 | Nhật Bản (W) | 1-1 (1-0) | Thụy Điển (W) | D | |
| INT CF | 16/06/2011 17:00 | Thụy Điển (W) | 2-0 (1-0) | Mexico (w) | W | |
| INT CF | 02/04/2011 10:00 | Thụy Điển (W) | 1-0 (1-0) | Canada (W) | W | |
| INT CF | 26/10/2010 17:00 | Thụy Điển (W) | 3-1 (2-0) | Na Uy (w) | W | |
| WWCPE | 16/09/2010 16:30 | Đan Mạch (W) | 2-1 (2-0) | Thụy Điển (W) | L | |
| WWCPE | 11/09/2010 14:00 | Thụy Điển (W) | 2-1 (1-0) | Đan Mạch (W) | W | |
| WWCPE | 25/08/2010 15:59 | Thụy Điển (W) | 5-1 (2-0) | xứ Wales (w) | W | |
| WWCPE | 21/08/2010 12:05 | Cộng hòa Séc (w) | 0-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| INT CF | 14/07/2010 01:00 | USA (W) | 1-1 (1-0) | Thụy Điển (W) | D | |
| WWCPE | 23/06/2010 15:59 | Thụy Điển (W) | 17-0 (7-0) | Azerbaijan (w) | W | |
| WWCPE | 19/06/2010 15:59 | Thụy Điển (W) | 0-0 (0-0) | Cộng hòa Séc (w) | D | |
| WWCPE | 31/03/2010 18:00 | xứ Wales (w) | 0-4 (0-0) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 28/10/2009 19:00 | Bỉ (w) | 1-4 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 24/10/2009 09:00 | Azerbaijan (w) | 0-3 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| WWCPE | 23/09/2009 15:59 | Thụy Điển (W) | 2-1 (1-0) | Bỉ (w) | W | |
| UEFACW | 04/09/2009 17:00 | Thụy Điển (W) | 1-3 (0-2) | Na Uy (w) | L | |
| UEFACW | 31/08/2009 15:59 | Thụy Điển (W) | 1-1 (1-1) | Anh (W) | D | |
| UEFACW | 28/08/2009 14:30 | Italy (W) | 0-2 (0-2) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFACW | 25/08/2009 17:00 | Thụy Điển (W) | 3-0 (2-0) | Nga (w) | W | |
| INT CF | 19/08/2009 17:00 | Thụy Điển (W) | 0-1 (0-0) | Na Uy (w) | L | |
| INT CF | 22/07/2009 15:30 | Phần Lan (w) | 1-3 (0-2) | Thụy Điển (W) | W | |
| INT CF | 19/07/2009 15:59 | Thụy Điển (W) | 2-0 (0-0) | Trung Quốc (W) | W | |
| INT CF | 25/04/2009 15:59 | Thụy Điển (W) | 3-1 (0-1) | Brazil (W) | W | |
| INT CF | 31/01/2009 14:00 | Thụy Điển (W) | 5-1 (4-0) | Na Uy (w) | W | |
| UEFACW | 16/06/2005 17:30 | Thụy Điển (W) | 2-2 (1-1) | Na Uy (w) | D | |
| UEFACW | 11/06/2005 17:00 | Anh (W) | 0-1 (0-1) | Thụy Điển (W) | W | |
| UEFACW | 08/06/2005 19:00 | Thụy Điển (W) | 0-0 (0-0) | Phần Lan (w) | D | |
| UEFACW | 05/06/2005 15:59 | Thụy Điển (W) | 1-1 (1-1) | Đan Mạch (W) | D |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.