|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Liên đoàn | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | W/L | Dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AGSW | 21/09/2026 07:00 | Hàn Quốc (W) | Triều tiên (w) | |||
| AGSW | 17/09/2026 10:30 | Myanmar (W) | Triều tiên (w) | |||
| AGSW | 14/09/2026 07:00 | Triều tiên (w) | 10-0 (7-0) | Bangladesh (W) | W | |
| AFC W | 19/03/2026 09:00 | Chinese Taipei (w) | 0-4 (0-1) | Triều tiên (w) | W | |
| AFC W | 13/03/2026 10:00 | Australia (W) | 2-1 (1-0) | Triều tiên (w) | L | |
| AFC W | 09/03/2026 09:00 | Triều tiên (w) | 1-2 (1-2) | Trung Quốc (W) | L | |
| AFC W | 06/03/2026 02:00 | Bangladesh (W) | 0-5 (0-2) | Triều tiên (w) | W | |
| AFC W | 03/03/2026 02:00 | Triều tiên (w) | 3-0 (3-0) | Uzbekistan (w) | W | |
| INT FRL | 30/11/2025 07:00 | Triều tiên (w) | 1-1 (0-1) | Nga (w) | D | |
| INT FRL | 27/11/2025 07:00 | Triều tiên (w) | 5-2 (2-1) | Nga (w) | W | |
| Asian CQW | 05/07/2025 14:00 | Triều tiên (w) | 6-0 (2-0) | Malaysia (w) | W | |
| Asian CQW | 02/07/2025 14:00 | Palestine (w) | 0-10 (0-6) | Triều tiên (w) | W | |
| Asian CQW | 29/06/2025 17:00 | Triều tiên (w) | 10-0 (8-0) | Tajikistan (w) | W | |
| INT FRL | 15/07/2024 15:59 | Nga (w) | 0-0 (0-0) | Triều tiên (w) | D | |
| INT FRL | 12/07/2024 17:00 | Nga (w) | 0-3 (0-2) | Triều tiên (w) | W | |
| OPAW | 28/02/2024 09:30 | Nhật Bản (W) | 2-1 (1-0) | Triều tiên (w) | L | |
| OPAW | 24/02/2024 13:00 | Triều tiên (w) | 0-0 (0-0) | Nhật Bản (W) | D | |
| EFFC | 07/12/2023 12:00 | Triều tiên (w) | 5-0 (3-0) | Chinese Taipei (w) | W | |
| EFFC | 04/12/2023 02:00 | Northern Mariana Island (w) | 0-17 (0-6) | Triều tiên (w) | W | |
| EFFC | 02/12/2023 08:00 | Triều tiên (w) | 19-0 (8-0) | Mông cổ (w) | W | |
| EFFC | 30/11/2023 08:00 | China Hong Kong (w) | 0-11 (0-6) | Triều tiên (w) | W | |
| OPAW | 01/11/2023 07:30 | Thái lan (w) | 0-7 (0-3) | Triều tiên (w) | W | |
| OPAW | 29/10/2023 07:30 | Triều tiên (w) | 0-0 (0-0) | Hàn Quốc (W) | D | |
| OPAW | 26/10/2023 11:35 | Trung Quốc (W) | 1-2 (0-1) | Triều tiên (w) | W | |
| AGSW | 06/10/2023 12:00 | Nhật Bản (W) | 4-1 (1-1) | Triều tiên (w) | L | |
| AGSW | 03/10/2023 10:00 | Uzbekistan (w) | 0-8 (0-3) | Triều tiên (w) | W | |
| AGSW | 30/09/2023 08:30 | Hàn Quốc (W) | 1-4 (1-1) | Triều tiên (w) | W | |
| AGSW | 27/09/2023 08:00 | Singapore (W) | 0-10 (0-7) | Triều tiên (w) | W | |
| AGSW | 24/09/2023 11:30 | Triều tiên (w) | 7-0 (2-0) | Singapore (W) | W | |
| INT CF | 06/03/2019 15:59 | Triều tiên (w) | 2-2 (2-1) | Italy (W) | D | |
| EFFC | 15/12/2017 09:55 | Nhật Bản (W) | 0-2 (0-0) | Triều tiên (w) | W | |
| EFFC | 11/12/2017 07:10 | Triều tiên (w) | 1-0 (1-0) | Hàn Quốc (W) | W | |
| EFFC | 08/12/2017 07:10 | Trung Quốc (W) | 0-2 (0-1) | Triều tiên (w) | W | |
| EFFC | 08/08/2015 09:10 | Hàn Quốc (W) | 0-2 (0-1) | Triều tiên (w) | W | |
| EFFC | 04/08/2015 13:00 | Trung Quốc (W) | 2-3 (1-2) | Triều tiên (w) | W | |
| EFFC | 01/08/2015 10:20 | Triều tiên (w) | 4-2 (1-0) | Nhật Bản (W) | W | |
| EFFC | 27/07/2013 08:15 | Triều tiên (w) | 1-0 (1-0) | Trung Quốc (W) | W | |
| EFFC | 25/07/2013 08:15 | Nhật Bản (W) | 0-0 (0-0) | Triều tiên (w) | D | |
| EFFC | 21/07/2013 09:15 | Hàn Quốc (W) | 1-2 (1-2) | Triều tiên (w) | W | |
| INT CF | 19/07/2012 17:00 | xứ Wales (w) | 2-4 (1-2) | Triều tiên (w) | W | |
| INT CF | 14/06/2012 13:00 | Romania (w) | 1-5 (0-2) | Triều tiên (w) | W | |
| INT CF | 12/06/2012 15:00 | Romania (w) | 2-4 (2-3) | Triều tiên (w) | W | |
| INT CF | 09/06/2012 15:59 | Bỉ (w) | 2-2 (0-0) | Triều tiên (w) | D | |
| INT CF | 05/06/2012 13:00 | Hà Lan (W) | 2-0 (1-0) | Triều tiên (w) | L | |
| INT CF | 02/06/2012 14:05 | Bỉ (w) | 1-2 (1-2) | Triều tiên (w) | W | |
| INT CF | 29/05/2012 15:00 | Slovakia (w) | 1-3 (0-1) | Triều tiên (w) | W | |
| INT CF | 17/04/2011 07:00 | Trung Quốc (W) | 0-1 (0-1) | Triều tiên (w) | W | |
| AFC W | 30/05/2010 11:30 | Australia (W) | 1-1 (1-0) | Triều tiên (w) | D | |
| AFC W | 27/05/2010 11:30 | Trung Quốc (W) | 0-0 (0-0) | Triều tiên (w) | D | |
| AFC W | 24/05/2010 08:00 | Triều tiên (w) | 1-2 (0-2) | Nhật Bản (W) | L | |
| AFC W | 22/05/2010 11:30 | Myanmar (W) | 0-2 (0-1) | Triều tiên (w) | W | |
| AFC W | 20/05/2010 08:00 | Triều tiên (w) | 3-0 (2-0) | Thái lan (w) | W | |
| INT CF | 17/02/2010 15:30 | Đức (W) | 3-0 (2-0) | Triều tiên (w) | L | |
| INT CF | 27/12/2009 08:00 | Trung Quốc (W) | 1-1 (0-1) | Triều tiên (w) | D | |
| AFC W | 08/06/2008 12:00 | Triều tiên (w) | 2-1 (0-1) | Trung Quốc (W) | W | |
| AFC W | 05/06/2008 09:00 | Triều tiên (w) | 3-0 (2-0) | Australia (W) | W | |
| AFC W | 01/06/2008 11:30 | Trung Quốc (W) | 0-1 (0-1) | Triều tiên (w) | W | |
| AFC W | 30/05/2008 10:00 | Việt Nam (w) | 0-3 (0-2) | Triều tiên (w) | W | |
| AFC W | 28/05/2008 10:00 | Triều tiên (w) | 5-0 (3-0) | Thái lan (w) | W | |
| EFFC | 24/02/2008 06:00 | Hàn Quốc (W) | 0-4 (0-0) | Triều tiên (w) | W | |
| EFFC | 21/02/2008 11:30 | Trung Quốc (W) | 0-0 (0-0) | Triều tiên (w) | D | |
| EFFC | 18/02/2008 09:00 | Triều tiên (w) | 2-3 (1-1) | Nhật Bản (W) | L | |
| AFC W | 30/07/2006 03:00 | Nhật Bản (W) | 2-3 (1-3) | Triều tiên (w) | W | |
| AFC W | 27/07/2006 10:00 | Triều tiên (w) | 0-1 (0-0) | Trung Quốc (W) | L | |
| AFC W | 24/07/2006 05:00 | Triều tiên (w) | 1-0 (0-0) | Hàn Quốc (W) | W | |
| AFC W | 22/07/2006 09:30 | Australia (W) | 0-0 (0-0) | Triều tiên (w) | D | |
| AFC W | 20/07/2006 02:30 | Triều tiên (w) | 3-0 (2-0) | Myanmar (W) | W | |
| AFC W | 18/07/2006 02:30 | Thái lan (w) | 0-9 (0-5) | Triều tiên (w) | W |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.