Sự kiện chính
Edward James
15'
27'
Danny Andrew
43'
Timur Tuterov
Danny Andrew
46'
Kevin McDonald
Liam Oakes
46'
51'
Max Power
Ryan Rydel
Carlos Mendes Gomes
60'
Jack Aitchison
Reece Cole
68'
Josh Magennis
Charlie Cummins
68'
73'
Nicholas Edward Powell
Kayden Jackson
79'
83'
Matthew Pennington
Josh Neufville
Ryan Rydel
86'
89'
Ciaran Kelly
Antoni Sarcevic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 1
- 6 8
- 5 4
- 52 68
- 1 1.51
- 0.69 0.97
- 0.31 0.54
- 1 1.51
- 0.33 1.69
- 19 29
- 26 15
- 24 35
- 28 33
- 40 29
- 6 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 3
- 115 Tấn công 78
- 48 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Đá phạt trực tiếp 19
- 345 Chuyền bóng 304
- 19 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 2
- 58 Đánh đầu 64
- 28 Đánh đầu thành công 33
- 1 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 10
- 1 Beat 3
- 41 Quả ném biên 26
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 3 Challenge 10
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Exeter City vs Bradford City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 17.3 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 2.3 | Phạt góc | 7 | 4.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11 | 12.1 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 48.4% | TL kiểm soát bóng | 56.5% |
Exeter City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bradford City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 9
- 9
- 9
- 14
- 12
- 28
- 18
- 19
- 24
- 26
- 27
- 10
- 16
- 19
- 16
- 17
- 18
- 8
- 13
- 19
- 18
- 24
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Exeter City (91 Trận đấu) | Bradford City (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 4 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 14 | 16 | 2 | 8 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




